Nguồn nguyên liệu
Polygonum cuspidatum
Chiết xuất rễ Polygonum cuspidatum — xem mục thư viện nguyên liệu để biết ghi chú công thức.
Hồ sơ nguyên liệu
Thông tin chung có thể xác minh công khai về loài thực vật này.
Tên thực vật
Polygonum cuspidatum
Vùng canh tác điển hình
Hồ Bắc, Giang Tây và Thiểm Tây, Trung Quốc
Tên INCI
Polygonum Cuspidatum Root Extract
Công dụng phổ biến
chống oxy hóa, chống lão hóa, làm sáng da
Ghi chú công thức từ thực tiễn công thức công khai và kinh nghiệm nhà máy. Không phải giới hạn quy định.
Cơ chế — xem mục tiếng Trung; không dịch tự động.
Lưu ý về công thức và quy trình
Ba điểm thường xảy ra sự cố ở giai đoạn lấy mẫu.
Tương kỵ và các điểm dễ sai
Vấn đề thường gặp nhất không phải là đổi màu mà là kết tinh. Bạch trạch tố cao cấp gần như không tan trong pha nước thuần, khi dùng chung với hệ điện giải nồng độ cao (NaCl, KCl, hệ đặc hóa bằng muối) sẽ bị kết tủa muối, tạo tinh thể kim tựêu trắng, thường biểu hiện sau khi đóng gói một đến hai tuần, lúc này hàng đã được xuất đi. Phối hợp với chất điều hòacationic gây đục và kết tủa do nền tanin; tạo phức màu đậm với ion sắt, đồng; tiếp xúc với pha kiềm mạnh (điều chỉnh bằng NaOH, hệ xà phòng) khiến bạch trạch tố oxy hóa nhanh, chuyển sang màu vàng đến nâu. Phối với tỷ lệ ethanol cao tuy tan tốt, nhưng trong các dạng xịt, serum vôWater dễ bay hơi, ethanol thoát đi khiến cục bộ quá bão hòa vẫn kết tinh. Tương tác với hệ chứa clo hoạt tính, peroxide thì tiêu hao lẫn nhau.
Độ ổn định
Bạch trạch tố trans bị đồng phân hóa sang cis và phân giải dần dưới ánh sáng — đây là con đường mất hoạt tính chính. Chai trong suốt để dưới đèn kho架 trong hai đến ba tháng đã thấy đổi màu vàng và giảm hàm lượng; gặp oxy và kiềm càng đẩy nhanh. Cách làm phổ biến: dùng pha hỗn hợp propylene glycol/butylene glycol/ethanol với nước, chủ đích để lại dư lượng hòa tan thay vì chạy sát giới hạn hòa tan; kiểm soát pH ở mức 4.0–5.5; bổ sung 0.05–0.1% chất tạo phức; thêm lượng nhỏ chất chống oxy hóa hỗ trợ dạng khử; bao bì ngoài dùng vật liệu không thẩm thấu. Mẫu lưu giữ ổn định bắt buộc phải có nhóm chiếu sáng, chỉ làm 45℃ sẽ bỏ sót yếu tố quan trọng nhất; đồng thời cần làm thêm chu kỳ lạnh 5℃ trong hai tuần để kiểm tra hiện tượng kết tinh lại.
Lưu ý khi cho nguyên liệu vào nhà máy
Phải làm dung dịch tiền tan trước khi tính đến việc cho nguyên liệu. Bột cao cấp dùng propylene glycol hoặc butylene glycol (cần bổ sung ít ethanol) khuấy tan ở 50–60℃, sau đó làm nguội đến nhiệt độ phòng, để yên quan sát có kết tinh lại hay không — bước này là then chốt xác định có đạt được mức đưa vào mục tiêu hay không. Nếu làm nguội mà kết tinh lại nghĩa là đã vượt giới hạn hòa tan, chỉ có thể giảm liều hoặc đổi phương án tăng tan, không được dùng phương pháp cho nóng ép vào. Là nguyên liệu cho sau, hệ nhũ tương cần hạ nhiệt xuống dưới 40℃ rồi mới trộn vào. Tránh cho trực tiếp vào nồi chính ở nhiệt độ cao, giữ ở trên 70℃ lâu ngày vừa gây phân giải vừa làm đậm màu. Điểm rủi ro khi mở rộng quy mô nằm ở tốc độ làm nguội: phòng thí nghiệm 100g làm nguội nhanh, cửa sổ quá bão hòa ngắn nên khó phát hiện vấn đề; tank 500L làm nguội chậm hơn lại dễ sinh tâm kết tinh trong quá trình làm nguội chậm. Vì vậy giai đoạn lấy mẫu phải để riêng một mẫu ngâm 5℃ hai tuần làm chu kỳ lạnh, và ghi rõ trong SOP việc kiểm tra thị giác trước khi đóng gói xem có tinh thể hay không.
Tình trạng quy định
Văn bản chính thức mới nhất có hiệu lực.
Danh mục nguyên liệu mỹ phẩm đã sử dụng tại Trung Quốc
Mã số danh mục 02961 · Tên tiêu chuẩn « Chiết xuất rễ hổ trượng (POLYGONUM CUSPIDATUM) » (Phụ lục Công báo số 62/2021 của Cơ quan Quản lý Dược quốc gia)
Mức sử dụng tối đa trong lịch sử
Loại lưu lại: 4,4276%. Theo Giải thích số tám của công báo, có thể được dùng làm loại bằng chứng cho « Báo cáo đánh giá an toàn mỹ phẩm (phiên bản đơn giản hóa) »; đây là giá trị thu thập lịch sử, không phải giới hạn quy định.
Trung Quốc
Sử dụng thông thường như nguyên liệu mỹ phẩm, cần xác nhận tình trạng đưa vào danh mục và thông tin an toàn nguyên liệu, đồng thời kiểm tra cách khai báo dung môi chiết xuất và chất mang; lấy văn bản chính thức mới nhất làm chuẩn.
Liên minh châu Âu
Sử dụng thông thường như thành phần mỹ phẩm trong khung pháp lý EU, đánh giá an toàn cần bao quát phạm vi dung môi chiết xuất và hàm lượng chất đánh dấu; lấy văn bản chính thức mới nhất làm chuẩn.
Hoa Kỳ
Sử dụng thông thường theo quy định mỹ phẩm, cần chú trọng hồ sơ hỗ trợ an toàn thành phần, tính chính xác của nhãn mác, cùng nghĩa vụ đăng ký cơ sở và sản phẩm; lấy văn bản chính thức mới nhất làm chuẩn.
Châu Á - Thái Bình Dương
Thị trường chính Nhật Bản, Hàn Quốc và Đông Nam Á đều có thể sử dụng phổ biến, cần xem xét lại từng nước theo danh mục nguyên liệu và chế độ quản lý tuyên bố của mỗi quốc gia; lấy văn bản chính thức mới nhất làm chuẩn.
Cần báo cáo kiểm nghiệm theo lô cho nguyên liệu này không?
Hàm lượng hoạt chất, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và kim loại nặng, được báo cáo theo từng lô.