Truy xuất nguồn nguyên liệu
Hoa hồng · Rosa rugosa / Rosa damascena
Công thức hương thơm và làm dịu; hydrosol thuần chưng cất hơi nước, tinh dầu chiết xuất bằng dung môi.
Hồ sơ nguyên liệu thô
Thông tin dưới đây là kiến thức chung, có thể xác minh được về loài thực vật này.
Tên khoa học
Rosa rugosa / Rosa damascena
Vùng trồng điển hình
Bình Âm, Sơn Đông, Trung Quốc · Cổ Thủy, Cam Túc
Bộ phận sử dụng
Cánh hoa (thu hái vào sáng sớm trong mùa ra hoa)
Thành phần hoạt chất chính
Các hợp chất dễ bay hơi, bao gồm citronellol, geraniol và phenylethyl alcohol
Hướng ứng dụng phổ biến
Công thức tạo mùi hương và làm dịu; hydrosol thu được bằng phương pháp chưng cất hơi nước, tinh dầu thu được bằng phương pháp chiết xuất dung môi.
Ghi chú về công thức được đúc kết từ thực hành công thức công khai và kinh nghiệm nhà máy. Không phải là giới hạn quy định pháp lý.
Cơ chế — xem mục tiếng Trung; không dịch máy.
Ghi chú về công thức và quy trình
Ba điểm thường sai tại giai đoạn thử mẫu.
Các cặp hoạt chất kỵ nhau và điểm dễ gặp sự cố
1) Mâu thuẫn lớn nhất không nằm ở hóa học mà ở khái niệm: nước hoa hồng (Rosa Damascena Flower Water) và dầu hoa hồng chênh lệch giá hai đến ba bậc số, khách hàng thường dùng ngân sách của nước hoa hồng để đàm phán dầu tinh chất, hoặc mong muốn INCI xuất hiện Flower Oil nhưng chỉ chấp nhận trả giá nước hoa hồng. Trước khi báo giá phải ghi rõ INCI theo bộ phận và dạng vật chất, và liệt kê riêng từng dòng trên đơn báo giá. 2) Trộn tạp phổ biến: thường dùng geraniol/citronellol tổng hợp, dầu hương thảo, hoặc cỏ ngải giun (Cymbopogon martinii) để pha, chỉ dựa vào mùi không thể xác định, phải dùng GC-MS kết hợp với chứng nhận xuất xứ và lô chưng cất. 3) Dùng chung với nền xà phòng pH cao hoặc hương liệu chứa aldehyde: các hợp chất alcohol chính kết hợp với aldehyde khiến mùi hương bị bí và vị đắng. 4) Dùng chung với chiết xuất thực vật chứa sắt hoặc màu khoáng: lượng nhỏ phenol tạo phức với ion sắt, kem màu sáng sẽ xuất hiện tông xám hồng. 5) Hệ alcohol-water có nồng độ ethanol cao: độ trong tốt, nhưng nếu ethanol không đủ tinh khiết (chứa tạp chất aldehyde) sẽ làm hương hoa hồng giảm rõ rệt trong vòng hai tháng.
Độ ổn định
Các thành phần mùi hương nhạy cảm với oxy và ánh sáng, ở nhiệt độ cao các hợp chất vết như β-damascenone bị mất nhanh nhất, kiểu hương sẽ trở nên nhạt và mỏng. Một thực tế phải ghi vào tiêu chuẩn nguyên liệu đầu vào: dầu hoa hồng ở nhiệt độ thấp sẽ đông lại và đục do sáp (spermaceti) tách ra, khi ấm lại và lắc đều sẽ trở lại bình thường, đây là hiện tượng thông thường, nếu không ghi rõ kho hàng sẽ coi là hư hỏng và từ chối. Biện pháp bảo vệ: 2–20℃ tránh ánh sáng, bảo quản chai đầy nạp nitrogen, sau khi mở nắp phải chia nhỏ vào chai dùng hết sớm; thành phẩm tránh tiếp xúc ánh nắng mạnh trên kệ lâu. Khi nhập hàng phải yêu cầu biểu đồ GC-MS, chứng nhận xuất xứ và lô chưng cất theo từng lô.
Điểm chú trọng khi đầu vào tại nhà máy
Liều lượng sử dụng rất thấp, trước tiên phải làm dung dịch mẹ pha loãng theo chất mang 1% hoặc 10% (thường dùng Triglyceride caprylic/capric hoặc nền hương liệu) rồi mới đầu vào theo dung dịch mẹ; cân trực tiếp dầu thô ở mức gram sẽ tạo ra sự khác biệt rõ rệt về kiểu hương giữa các lô. Để nguội xuống dưới 40℃ và thêm sau khi hoàn tất quá trình nhũ hóa. Dụng cụ đo lường phải chuyên dụng, không dùng chung với các kiểu hương khác, phần cặn sẽ làm lẫn mùi. Trong trao đổi về chi phí có một cách làm thực dụng: nhiều khách hàng cần hiệu ứng là nhãn xuất hiện dầu hoa hồng, có thể dùng lượng rất nhỏ tinh dầu kết hợp với nước hoa hồng và hương liệu kiểm soát được để đạt mục tiêu về kiểu hương và chi phí, điều kiện là nhãn phải ghi rõ từng mục một – vấn đề này nên chủ động nêu ở bước báo giá, chứ không chờ đến khi khách hàng thấy BOM. Đối với nguyên liệu giá cao, khuyến nghị mua bao bì nhỏ để giảm oxy hóa và bay hơi sau khi mở nắp.
Trạng thái pháp lý
Văn bản chính thức mới nhất là căn cứ áp dụng.
Danh mục các nguyên liệu hóa trang đã sử dụng tại Trung Quốc
Mã danh mục 06728 · Tên tiếng Trung chuẩn «Dầu hoa hồng Thổ (ROSA DAMASCENA)» (Phụ lục Công báo số 62 năm 2021 của Cục Quản lý Dược phẩm Quốc gia)
Liều sử dụng lịch sử cao nhất
Sản phẩm lưu驻 38.274%. Theo Mục 8 của Bản hướng dẫn Công bố, có thể dùng làm loại chứng cứ cho Báo cáo đánh giá an toàn mỹ phẩm (phiên bản rút gọn). Đây là giá trị ghi nhận lịch sử, không phải giới hạn pháp lý.
Trung Quốc
Sử dụng thường quy với tư cách là nguyên liệu hương liệu. Phải xác nhận nằm trong phạm vi danh mục nguyên liệu đã sử dụng tại nước và kê khai theo yêu cầu đăng ký; văn bản chính thức mới nhất là căn cứ áp dụng.
Liên minh châu Âu
Sử dụng thường quy. Các thành phần hương liệu gây dị ứng phải liệt kê riêng khi đạt ngưỡng công bố do liều bổ sung rất thấp, áp lực thường không lớn; vẫn cần rà soát theo danh mục hiện hành, văn bản chính thức mới nhất là căn cứ áp dụng.
Hoa Kỳ
Sử dụng thường quy với tư cách là nguyên liệu hương liệu mỹ phẩm; văn bản chính thức mới nhất là căn cứ áp dụng.
Châu Á - Thái Bình Dương
Thị trường Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Đông có độ chấp nhận cao, sử dụng thường quy. Một số thị trường có yêu cầu riêng về công bố thành phần hương liệu gây dị ứng; cần rà soát theo quy định của nước đích, văn bản chính thức mới nhất là căn cứ áp dụng.
Cần báo cáo kiểm nghiệm cho nguyên liệu hoa hồng?
Báo cáo theo lô bao gồm hàm lượng hoạt chất, dư lượng thuốc trừ sâu và kim loại nặng.