Chuyển đến nội dung
VN
BIOSPHERE-AIMột nhà máy. Một sứ mệnh phương Đông.

Nguồn gốc nguyên liệu

Cà kỷ · Lycium barbarum

Hướng chống oxy hóa và dưỡng ẩm; thành phần polysaccharide tương thích với công thức hàng rào bảo vệ da.

Gửi yêu cầu tư vấn

Hồ sơ nguyên liệu

Thông tin chung về loại thực vật này, có thể tra cứu công khai.

  • Tên khoa học

    Lycium barbarum

  • INCI

    Lycium Barbarum Fruit Extract

  • Khu vực sản xuất thông thường

    Trung Quốc, Trung Ninh, Ninh Hạ · Tinh Hà, Tân Cương

  • Bộ phận sử dụng

    Quả chín

  • Hoạt chất chính

    Polysaccharide goji (LBP), zeaxanthin dipalmitate, betaine

  • Hướng ứng dụng phổ biến

    Chống oxy hóa và dưỡng ẩm; thành phần polysaccharide tương thích với công thức hàng rào bảo vệ da.

Điểm mấu chốt của thành phần này

Hoạt chất chính của kỷ tử là polysaccharide, và polysaccharide nhạy cảm với nhiệt độ cao cùng thời gian chiết xuất kéo dài —— nhiệt độ và thời gian chiết xuất quyết định trực tiếp thành phần này là hoạt chất hay chất tạo ngọt. Quy trình chiết xuất ở nhiệt độ thấp không phải là chiêu trò quảng cáo.

Ghi chú công thức từ thực hành công thức công khai và kinh nghiệm nhà máy. Không phải giới hạn quy định.

Nơi sử dụng

3 công thức trong hồ sơ sử dụng nguyên liệu này

Mở bất kỳ công thức nào để xem đầy đủ quy trình.

Cơ chế — xem mục tiếng Trung; không phải dịch máy.

Lưu ý về công thức và quy trình

Ba vấn đề thực sự hay xảy ra ở giai đoạn lấy mẫu.

  • Các phản ứng cấm kỵ trong phối hợp và điểm dễ sai

    1) Nguy cơ cao khi kết hợp với hệ bảo quản yếu (chỉ dùng phenoxyethanol liều thấp hoặc theo đường hướng "không chất bảo quản"): đường và polysaccharide là nguồn carbon có sẵn, công thức bảo quản vốn đạt yêu cầu có thể không đạt khi thêm chiết xuất này vào. 2) Dùng cùng lượng lớn chất điện giải: polysaccharide axit có thể bị keo tụ, làm giảm độ nhớt của hệ. 3) Dùng cùng chất调理 dương ion: có thể kết hợp với polysaccharide axit tạo thành cặn. 4) Carotenoid tan trong dầu, trong dung dịch nước nguyên chất nếu không hòa tan đủ sẽ gây vẩn đục hoặc xuất hiện đốm dầu. 5) Hổn hợp với ion sắt và chất oxy hóa mạnh sẽ bị phai màu. 6) Dùng cùng hợp chất amin ở nhiệt độ cao sẽ đẩy nhanh quá trình biến màu kiểu Maillard và tạo mùi ngọt cháy.

  • Tính ổn định

    Hai vấn đề thực tế: màu sắc và vi sinh. Carotenoid tiếp xúc với ánh sáng và oxy sẽ phai, sẫm màu, chuyển từ cam vàng sang vàng đất; đường trong môi trường kiềm nhẹ và nhiệt độ cao sẽ bị biến màu và có thể tạo mùi; hệ chứa đường có hoạt độ nước cao, thử thách vi sinh đối với dung dịch nước và lotion mặt nạ tăng rõ rệt, ảnh hưởng từ môi trường sản xuất và thời gian tiếp xúc khi chiết xuất được phóng đại. Các biện pháp bảo vệ thông thường: chọn quy cách polysaccharide ít đường/đã tinh chế, bao bì tránh ánh sáng, kiểm soát pH cuối điểm ở mức axit nhẹ, thêm chất tạo phức và chất chống oxy hóa, đồng thời thiết kế lại hệ bảo quản cho hệ chứa đường và kiểm chứng thực tế.

  • Các điểm then chốt khi cho nguyên liệu vào nhà máy

    Điểm thực dụng nhất: hệ bảo quản phải được điều chỉnh theo. Sau khi đưa chiết xuất thực vật chứa đường vào công thức, không thể áp dụng nguyên nguyên phương án bảo quản đã đạt trước đó, bắt buộc phải thực hiện lại thử thách bảo quản; lotion mặt nạ cơ sở nước, nước hoa hồng không cồn, gel có hoạt độ nước cao đặc biệt cần đảm bảo lượng dự phòng bảo quản đầy đủ và cân nhắc rút ngắn thời gian tiếp xúc khi chiết xuất. Trong quy cách mua hàng phải ghi rõ hàm lượng chất rắn và hàm lượng đường, chỉ ghi "hàm lượng chiết xuất bao nhiêu lần" thì không thể đánh giá rủi ro vi sinh và chi phí. Việc cho nguyên liệu vào cần thực hiện ở giai đoạn sau khi hạ nhiệt xuống dưới 45°C, tránh cùng tồn tại với giai đoạn giữ nhiệt cao — giai đoạn đó vừa gây biến màu vừa tổn hại carotenoid. Giới hạn nhiệt độ gia nhiệt là 55°C. Vệ sinh thiết bị cần được tăng cường cho các chất chứa đường, lớp màng đường cặn là nguồn gốc thường gặp gây nhiễm khuẩn cho các lô sản xuất sau. Lưu ý khi mở rộng quy mô sản xuất: sự thay đổi màu sắc của dung dịch mặt nạ trên vải không dệt diễn ra nhanh hơn so với bản thân dung dịch, thử nghiệm đẩy nhanh phải thực hiện cả với vải, nếu không khi tung ra thị trường sẽ xuất hiện các khiếu nại dạng "dung dịch không có vấn đề, vải bị ố vàng".

Tình trạng pháp lý

Văn bản chính thức mới nhất là có hiệu lực.

  • Danh mục thành phần nguyên liệu mỹ phẩm đã sử dụng của Trung Quốc

    Số thứ tự trong danh mục 04830 · Tên tiếng Trung chuẩn「Chiết xuất quả cây kỷ tử (LYCIUM BARBARUM)」(phụ lục của công bố số 62 năm 2021 của CNA)

  • Hàm lượng sử dụng cao nhất trong lịch sử

    Mỹ phẩm lưu驻 1%. Theo hướng dẫn 8 của công bố, có thể dùng làm loại bằng chứng cho「Báo cáo đánh giá an toàn mỹ phẩm (bản rút gọn)」; đây là giá trị được ghi nhận trong lịch sử, không phải là giới hạn quy định pháp lý.

  • Trung Quốc

    Chiết xuất thực vật dùng cho mỹ phẩm thông thường; bối cảnh thực phẩm-thuốc truyền thống không đồng nghĩa với việc được phép dùng trong mỹ phẩm. Cần xác nhận nguyên liệu đã có trong danh mục thành phần nguyên liệu mỹ phẩm đã sử dụng của nội địa và có mã thông tin an toàn của nguyên liệu; văn bản chính thức mới nhất là có hiệu lực.

  • Liên minh châu Âu

    Sử dụng như chiết xuất thực vật thông thường; đánh giá an toàn cần bao gồm các mục dung môi tồn dư, dư lượng nông nghiệp và kim loại nặng; văn bản chính thức mới nhất là có hiệu lực.

  • Hoa Kỳ

    Thường được sử dụng như một thành phần mỹ phẩm thông thường; văn bản chính thức mới nhất là có hiệu lực.

  • Châu Á - Thái Bình Dương

    Sử dụng thông thường ở Nhật Bản, Hàn Quốc và Đông Nam Á; cần đối chiếu quy tắc của thị trường đích để xác nhận lại nguồn gốc thực vật và bộ phận của loài thực vật; văn bản chính thức mới nhất là có hiệu lực.

Cần báo cáo kiểm nghiệm nguyên liệu goji?

Cung cấp kiểm nghiệm hàm lượng hoạt chất, dư lượng thuốc trừ sâu và kim loại nặng theo từng lô.