Chuyển đến nội dung
VN
BIOSPHERE-AIMột nhà máy. Một sứ mệnh phương Đông.

Nguồn gốc nguyên liệu

Cam thảo · Glycyrrhiza glabra / Glycyrrhiza uralensis

Hướng làm dịu, sáng da; chiết xuất nước- cồn, thường phối hợp với niacinamide, dẫn xuất vitamin C.

Gửi yêu cầu

Hồ sơ nguyên liệu

Thông tin chung về loài thực vật này có thể tra cứu công khai.

  • Tên khoa học

    Glycyrrhiza glabra / Glycyrrhiza uralensis

  • INCI

    Glycyrrhiza Glabra Root Extract

  • Khu vực sản xuất chính

    Tân Cương, Trung Quốc · Nội Mông

  • Bộ phận sử dụng

    Rễ và thân rễ

  • Hoạt chất chính

    Acid glycyrrhizic, glycyrrhizin; cam thảo quả sáng còn chứa glabridin

  • Hướng ứng dụng phổ biến

    Hướng làm dịu và sáng da; chiết xuất nước- cồn, thường phối hợp với niacinamide và dẫn xuất vitamin C.

Điểm mấu chốt của thành phần này

Trong công thức, 'cam thảo' đề cập đến hai loài: Glycyrrhiza glabra và Glycyrrhiza uralensis. Glabridin chủ yếu đến từ loài trước — để hướng đến hiệu quả làm sáng da, cần xác định rõ loài nào, viết sai loài đồng nghĩa với tuyên bố vô căn cứ.

Ghi chú công thức từ thực hành công thức công khai và kinh nghiệm nhà máy. Không phải giới hạn quy định.

Cơ chế — xem mục tiếng Trung; không dịch máy.

Ghi chú công thức và quy trình

Ba vấn đề thực tế xảy ra ở giai đoạn lấy mẫu.

  • Vấn đề tương kỵ và các điểm dễ sai sót

    1) Xung đột với hệ pH thấp:acid glycyrrhizic/chất glycyrrhizate khi pH xuống dưới 4 sẽ chuyển sang dạng acid tự do có độ tan rất thấp, khi pha chung với tinh chất vitamin C nồng độ cao (pH hệ thường khoảng 3) để vài ngày sẽ xuất hiện đục hoặc kết tủa dạng sợi trắng, lọc cũng không phục hồi được.2) Tạo phức không tan với chất dưỡng ion dương (polyquaternium-7/10, cetyltrimonium chloride, behentrimonium chloride), hệ rửa mặt và chăm sóc tóc biểu hiện bằng nhũ dịch bị đục, độ nhớt giảm rõ rệt, bọt trở nên thô.3) Phần saponin sẽ gây nhiễu độ nhớt biểu kiến của hệ trung hòa carbomer, nếu thêm chiết xuất rồi mới trung hòa, độ nhớt thường thấp hơn một bậc so với mẫu thử.4) Trong hệ ethanol nồng độ cao, các flavonoid tan trước rồi kết tủa lại, khi pha loãng bằng nước sẽ xuất hiện độ đục dạng sương.5) Tiếp xúc với bột màu có chứa sắt hoặc thiết bị bằng sắt sẽ làm đậm màu.

  • Độ ổn định

    Chiết xuất nguyên bản có màu vàng nhạt đến vàng nâu. Khi pH lên trên 7, màu đậm đáng kể và lệch sang hướng nâu vàng; flavonoid tiếp xúc ánh sáng và oxy sẽ oxy hóa chậm, dưới ánh sáng dài hạn màu sắc đậm dần, mùi tiến về hướng 「mùi dược liệu」; giữ ấm ở trên 80℃ thời gian dài cũng làm đậm màu. Biện pháp bảo vệ thường dùng: thêm sau khi hạ nhiệt, phối hợp 0,05–0,1% disodium EDTA hoặc phytic acid làm chất tạo phức, kiểm soát pH hệ ở mức 4,5–6,0, dùng bao bì trong tránh ánh sáng hoặc màu sẫm, và tiến hành thử 45℃/3 tháng cùng đối chứng chiếu sáng, tiêu chuẩn nghiệm thu ghi rõ ngưỡng chênh lệch màu tối đa chứ không phải 「không có biến đổi rõ rệt」.

  • Lưu ý khi đưa nguyên liệu vào sản xuất

    Quy cách dạng bột bắt buộc phải khuấy hồ tán bằng một ít glycerin hoặc propylene glycol trước khi cho vào pha nước, rắc trực tiếp vào nước sẽ vón cục bám thành thùng, lượng đưa thực tế bị thấp hơn. Quy cách có hàm lượng saponin cao khi khuấy sẽ tạo bọt rõ rệt, khuyến nghị khuấy tốc độ thấp, hòa tan dưới chân không, bọt đi vào hệ nhũ hóa sẽ gây hiện tượng mực chất lỏng ảo cao, đo lường không chính xác, thể tích chiết Fill không đủ. Với hệ nhũ hóa nhất律 hạ nhiệt xuống dưới 45℃ rồi mới thêm chiết xuất, không cho đồng nấu cùng pha nước. Khi phối hợp với hệ carbomer cần trung hòa trước đến độ nhớt mục tiêu rồi mới thêm chiết xuất, đảo ngược thứ tự dễ gây hiện tượng nhớt tụt lại. Rủi ro chính khi mở rộng quy mô sản xuất là sai khác màu giữa các lô: chiết xuất từ các vùng sản xuất và dung môi chiết khác nhau có thể phân biệt bằng mắt thường, trước khi sản xuất hàng loạt cần so sánh ba thẻ màu và ghi phạm vi màu sắc vào tiêu chuẩn nội bộ.

Trạng thái pháp lý

Văn bản chính thức mới nhất có hiệu lực.

  • Danh mục nguyên liệu mỹ phẩm đã sử dụng tại Trung Quốc

    Số mục lục 02616 · Tên tiêu chuẩn: «Chiết xuất rễ cam thảo (GLYCYRRHIZA GLABRA)» (Phụ lục Thông báo số 62 năm 2021 của Cơ quan Quản lý Dược Quốc gia)

  • Lượng sử dụng tối đa trong lịch sử

    Loại lưu lại 5.5%. Theo Giải thích 8 của Thông báo, có thể dùng làm loại bằng chứng trong «Báo cáo đánh giá an toàn mỹ phẩm (phiên bản đơn giản)»; đây là giá trị thu thập lịch sử, không phải giới hạn quy định.

  • Trung Quốc

    Sử dụng làm nguyên liệu mỹ phẩm thuộc hướng thông thường, cần kiểm tra trạng thái thu thập của nguyên liệu và bộ phận sử dụng, sau đó rà soát theo quy định thị trường mục tiêu; lấy văn bản chính thức mới nhất làm chuẩn.

  • Liên minh Châu Âu

    Chiết xuất thực vật thuộc hướng thông thường, cần hoàn thành đánh giá an toàn và rà soát danh mục hạn chế chiết xuất thực vật của thị trường này; lấy văn bản chính thức mới nhất làm chuẩn.

  • Hoa Kỳ

    Thuộc hướng thông thường, cần rà soát theo khung quản lý mỹ phẩm và thông lệ đánh giá an toàn ngành của thị trường này; lấy văn bản chính thức mới nhất làm chuẩn.

  • Châu Á - Thái Bình Dương

    Nhật Bản, Hàn Quốc và Đông Nam Á có mức chấp nhận cao đối với nguyên liệu thảo dược, thuộc hướng thông thường, cần rà soát riêng theo danh mục nguyên liệu và yêu cầu đăng cáo của từng quốc gia; lấy văn bản chính thức mới nhất làm chuẩn.

Cần báo cáo kiểm tra nguyên liệu cam thảo?

Cung cấp kiểm tra hàm lượng hoạt chất, dư lượng thuốc trừ sâu và kim loại nặng theo từng lô.