Nguồn nguyên liệu
Hoàng cầm · Scutellaria baicalensis
Tập trung chống oxy hóa và làm dịu; ổn định khi phối hợp với sản phẩm chăm sóc hàng rào da.
Hồ sơ nguyên liệu
Thông tin chung dưới đây có thể xác minh công khai về loại thực vật này.
Tên khoa học
Scutellaria baicalensis
INCI
Chiết xuất rễ Scutellaria Baicalensis
Khu vực sản xuất điển hình
Thịnh Đức, Hà Bắc, Trung Quốc · Sơn Tây
Bộ phận thực vật sử dụng
Rễ
Hoạt chất chính
Baicalin, Baicalein, Wogonin
Ứng dụng phổ biến
Ứng dụng chống oxy hóa và làm dịu; ổn định khi phối trộn với sản phẩm hỗ trợ hàng rào da.
Thành phần then chốt này.
Baicalin có màu vàng tự nhiên. Việc thêm với hàm lượng cao để đạt hiệu quả chống oxy hóa sẽ làm kem bị ngả vàng. Hàm lượng sử dụng tối đa của thành phần này thường được xác định dựa trên yếu tố cảm quan, không phải dựa trên hiệu quả.
Ghi chú về công thức dựa trên thực hành công thức công khai và kinh nghiệm nhà máy. Không phải giới hạn theo quy định.
Nơi sử dụng
5 công thức trong hồ sơ sử dụng nguyên liệu này
Mở bất kỳ công thức nào để xem toàn bộ quy trình.
- serum · làm dịu từ thảo mộc / da nhạy cảmserum · làm dịu từ thảo mộc / da nhạy cảm
- tinh chất · làm dịu từ thảo mộc / da nhạy cảmtinh chất · làm dịu từ thảo mộc / da nhạy cảm
- sữa dưỡng · làm dịu từ thảo mộc / da nhạy cảmsữa dưỡng · làm dịu từ thảo mộc / da nhạy cảm
- kem dưỡng · làm dịu từ thảo mộc / da nhạy cảmkem dưỡng · làm dịu từ thảo mộc / da nhạy cảm
- xịt khoáng · làm dịu từ thảo mộc / da nhạy cảmxịt khoáng · làm dịu từ thảo mộc / da nhạy cảm
Cơ chế — xem mục tiếng Trung; không dịch bằng máy.
Ghi chú về công thức và quy trình
Ba vấn đề thực sự xảy ra ở giai đoạn lấy mẫu.
Mâu thuẫn phối hợp và điểm lỗi thường gặp
1) Gặp ion sắt (III) tạo phức chất có màu, nền sản phẩm chuyển từ vàng nhạt sang xanh ô liu hoặc nâu vàng trong vài ngày — nguồn gốc có thể từ nước cứng, cánh khuấy sắt bị mài mòn, bột màu chứa sắt, chưa chắc do bản thân công thức. 2) Tiếp xúc với nguyên liệu kiềm (aminomethyl propanol, triethanolamine, hệ pH cao từ nền xà phòng) sẽ chuyển ngay sang vàng đậm đến cam và không thể đảo ngược. 3) Dễ bị vón cục với chất hoạt động bề mặt cation và polymer cation. 4) Đồng hiện diện với các nguyên liệu gốc oxy hóa như peroxide, benzoyl peroxide sẽ làm phai màu và có thể sinh mùi lạ. 5) Kết hợp với muối kẽm, peptide đồng trong cùng nồi có rủi ro đổi màu; các tổ hợp này phải chạy thử tương thích riêng biệt, không được quyết định dựa trên kinh nghiệm.
Độ ổn định
Màu vàng rõ rệt, là nguyên liệu dễ gây lỗi nhất trong các công thức màu trong suốt/nhạt. Mỗi khi pH tăng khoảng một đơn vị, màu sẽ sẫm rõ rệt và có xu hướng không đảo ngược; khi gặp ánh sáng, lớp bề mặt chuyển nâu trước, chai trong suốt thường xuất hiện lệch màu ở vai chai sớm nhất; ủ ở nhiệt độ trên 80°C trong thời gian dài sẽ làm vàng nhanh hơn. Biện pháp bảo vệ phổ biến: giữ pH trong khoảng 4.0–5.5; bắt buộc phối hợp chất chelate (EDTA dinatri 0.05–0.1%, hoặc phytic acid/GLDA); sử dụng thiết bị thép không gỉ 316L xuyên suốt, cấm dùng dụng cụ bằng sắt; bao bì bên trong chống ánh sáng hoặc thêm hộp bên ngoài không trong suốt; thử nghiệm độ ổn định ở 45°C/3 tháng kèm đối chứng chiếu sáng, tiêu chí nghiệm thu cần ghi rõ giới hạn chênh lệch màu.
Điểm chính khi nạp liệu nhà máy
Độ hòa tan của bột trong nước có hạn, khuyến nghị dùng butylen glycol/propane-1,2-diol hoặc pha nước có chứa một lượng nhỏ chất trợ tan để hòa tan ở 50–60°C, lọc qua rây 200 mesh trước khi đưa vào nồi chính; nếu không, các hạt chưa tan sẽ tạo điểm vàng trong nền sản phẩm — đây là lỗi khách hàng dễ phát hiện nhất khi kiểm tra sản phẩm dưới đèn. Nạp vào hệ nhũ hóa sau khi giảm nhiệt xuống dưới 45°C. Về thứ tự nạp liệu, bắt buộc nạp chất chelate trước rồi mới đến hoàng kỳ, nếu sai thứ tự sẽ không thấy khác biệt ngay lập tức nhưng vấn đề sẽ bộc lộ khi lưu kho. Khi đổi sản phẩm, dây chuyền phải làm sạch triệt để,残留 của hoàng kỳ sẽ làm nhiễm màu vàng nhạt lên mẻ nền trắng tiếp theo. Với chế phẩm nước trong suốt, khuyến nghị thêm công đoạn lọc làm trong bằng màng 0.45–1 μm.
Tình trạng quy định
Văn bản chính thức mới nhất được ưu tiên áp dụng.
Danh mục nguyên liệu mỹ phẩm đã được sử dụng tại Trung Quốc
Số thứ tự danh mục 03076 · Tên tiếng Trung tiêu chuẩn “黄芩(SCUTELLARIA BAICALENSIS)根提取物” (Phụ lục Thông báo số 62 năm 2021 của Cục Quản lý Dược phẩm Quốc gia Trung Quốc)
Mức sử dụng lịch sử cao nhất
Dạng rửa trôi 9.7277% · Dạng lưu lại 9.4288%. Theo mục 8 của thông báo, có thể dùng làm loại bằng chứng trong “Báo cáo đánh giá an toàn mỹ phẩm (phiên bản rút gọn)”; đây là giá trị được ghi nhận trong lịch sử, không phải giới hạn theo quy định.
Trung Quốc
Là nguyên liệu mỹ phẩm thuộc hướng sử dụng thông thường, cần kiểm tra trạng thái được ghi nhận và bộ phận sử dụng, đồng thời rà soát lại theo quy định của thị trường mục tiêu; văn bản chính thức mới nhất được ưu tiên áp dụng.
Liên minh Châu Âu
Thuộc hướng sử dụng thông thường, cần hoàn thành đánh giá an toàn và rà soát danh sách hạn chế đối với chiết xuất thực vật của thị trường này; văn bản chính thức mới nhất được ưu tiên áp dụng.
Hoa Kỳ
Thuộc hướng sử dụng thông thường, rà soát theo khung quản lý mỹ phẩm và thông lệ đánh giá an toàn ngành của thị trường này; văn bản chính thức mới nhất được ưu tiên áp dụng.
Châu Á - Thái Bình Dương
Thị trường Nhật Bản và Hàn Quốc sử dụng phổ biến trong các công thức chống oxy hóa và làm dịu, thuộc hướng sử dụng thông thường, cần rà soát riêng theo danh mục nguyên liệu của từng quốc gia; văn bản chính thức mới nhất được ưu tiên áp dụng.
Cần báo cáo thử nghiệm cho nguyên liệu Scutellaria baicalensis?
Báo cáo thử nghiệm được cấp theo từng lô, bao gồm hàm lượng hoạt chất, dư lượng thuốc trừ sâu và kim loại nặng.