Chuyển đến nội dung
VN
BIOSPHERE-AIMột nhà máy. Một sứ mệnh phương Đông.

Nguồn nguyên liệu

Punica granatum

Chiết xuất quả Punica Granatum — xem mục thư viện nguyên liệu để biết ghi chú công thức.

Bắt đầu gửi yêu cầu báo giá

Hồ sơ nguyên liệu

Thông tin chung có thể kiểm chứng công khai về loài thực vật này.

  • Tên thực vật

    Punica granatum

  • Khu vực trồng trọt điển hình

    Iran, Thổ Nhĩ Kỳ và Tân Cương, Trung Quốc

  • Tên INCI

    Punica Granatum Fruit Extract

  • Công dụng phổ biến

    chống oxy hóa, làm dịu, chống lão hóa

Ghi chú công thức từ thực tiễn công thức công khai và kinh nghiệm nhà máy. Không phải giới hạn quy định.

Cơ chế — xem mục tiếng Trung; không dịch máy.

Lưu ý về công thức và quy trình

Ba vấn đề thực sự xảy ra ở giai đoạn lấy mẫu.

  • Các điểm kỵ phối hợp và nguy cơ gặp phải

    Trong lĩnh vực chăm sóc tóc, vấn đề điển hình nhất là công thức ổn định nhưng pha ra lại bị đục. Khi kết hợp với các chất调理剂 chứa cation (polyquat-10, polyquat-7, behentrimonium chloride,...), phản ứng trung hòa điện tích xảy ra ngay: đầu tiên xuất hiện vón cục dạng sợi, sau đó toàn bộ hệ bị đục và độ nhớt giảm mạnh. Hiện tượng này gần như chắc chắn xảy ra với dầu gội 2-in-1, dầu xả và sữa tắm có tính cation, đồng thời sau khi vón cục thì khó có thể khắc phục. Polycation guár cũng có tính chất tương tự. Khi cùng tồn tại ở nồng độ cao với các protein thủy phân (protein lúa mì, protein tơ tằm, collagen,...) sẽ tạo phức kết tủa. Tương tác với ion sắt tạo thành sắt tannat màu xanh đen — đây là phản ứng tạo mực viết quen thuộc, cũng có thể xảy ra trong hệ formula. Trong hệ carbomer ở pH thấp có thể gây giảm độ nhớt. Khi nâng pH lên trên 7, độ tan của ellagic acid tăng nhưng tốc độ oxy hóa và biến màu cũng nhanh hơn đáng kể.

  • Độ ổn định

    Tiếp xúc ánh sáng và oxy khiến sản phẩm chuyển sang màu nâu đậm; nhiệt độ cao đẩy nhanh quá trình thủy phân ellagitannin thành ellagic acid, mà ellagic acid lại có độ tan rất thấp trong nước. Khi thủy phân đến một mức nhất định sẽ xuất hiện dạng hạt lơ lửng mịn hoặc lắng cặn ở đáy chai. Đây không phải nhiễm vi sinh nhưng khách hàng chắc chắn sẽ coi là lỗi chất lượng và phản ánh, vì vậy cần chạy đầy đủ đợt ổn định ba tháng và lấy hiện tượng lắng cặn làm tiêu chí đánh giá độc lập. Biện pháp thường dùng: điều chỉnh pH维持在4.0–5.5, bổ sung 0.05–0.1% chất tạo phức chelat, dùng bao bì chống sáng; nếu cần có thể dùng propylene glycol, glycerin hoặc một lượng nhỏ PEG-40 hydrogenated castor oil để tăng khả năng dung nạp ellagic acid. Khi lưu mẫu cần kiểm tra đồng thời màu sắc, độ trong và cặn đáy chai, không chỉ chụp một ảnh phía trước.

  • Hướng dẫn bổ sung nguyên liệu tại nhà máy

    Trình tự cho nguyên liệu vào công thức chăm sóc tóc phải được quy định rõ: đầu tiên dispersi hoàn toàn chất调理剂 cation trong hệ surfactant chính, pha loãng hệ đến mức đạt yêu cầu, điều chỉnh pH xong, sau đó dưới khuấy tốc độ thấp mới nhỏ từng giọt dịch chiết lựu đã được pha loãng mười lần vào, thời gian nhỏ giọt không dưới mười phút. Đổ thẳng dịch chiết đặc vào nồi đang chứa chất cation sẽ khiến cục bộ nồng độ quá cao, lập tức xuất hiện vón cục và hỏng toàn bộ mẻ. Với loại hair conditioner chứa hàm lượng cation cao, khuyến nghị bỏ hẳn cách cho trực tiếp vào pha nước, thay vào đó dùng nồng độ thấp hơn hoặc chuyển sang chiết xuất thực vật không chứa tannin — việc này cần được thông báo cho khách hàng ngay từ giai đoạn thiết kế công thức, không đợi đến khi lấy mẫu thất bại mới giải thích. Đối với Cream/Ointment, nguyên liệu được thêm vào giai đoạn sau, khi nhiệt độ đã hạ xuống dưới 40℃. Thiết bị cần tránh tiếp xúc với vết bẩn chứa sắt. Rủi ro lớn nhất khi mở rộng quy mô nằm ở tốc độ nhỏ giọt: ở quy mô phòng thí nghiệm nhỏ, đổ nhanh không看得出 vấn đề, nhưng ở bồn lớn chắc chắn sẽ xảy ra sự cố, vì vậy hệ số pha loãng và thời lượng nhỏ giọt phải được đưa vào SOP như các thông số công nghệ chính thức.

Tình trạng quy định

Văn bản chính thức mới nhất là văn bản có hiệu lực.

  • Danh mục nguyên liệu mỹ phẩm đã sử dụng tại Trung Quốc

    STT danh mục 06135 · Tên tiếng Trung tiêu chuẩn 「Chiết xuất quả Lựu(PUNICA GRANATUM)」(Phụ lục Công bố số 62 năm 2021 của Cục Quản lý Dược quốc gia)

  • Lượng sử dụng lịch sử cao nhất

    Loại lưu trên da 87.566%. Theo Điều 8 giải thích của công bố, có thể được sử dụng làm loại bằng chứng cho 「Báo cáo đánh giá an toàn mỹ phẩm (bản rút gọn)」; đây là giá trị lịch sử được ghi nhận, không phải giới hạn pháp quy.

  • Trung Quốc

    Sử dụng thông thường làm nguyên liệu mỹ phẩm, cần xác nhận trạng thái ghi nhận nguyên liệu và thông tin an toàn nguyên liệu; lấy văn bản chính thức mới nhất làm chuẩn.

  • Liên minh Châu Âu

    Trong khuôn khổ Liên minh Châu Âu, sử dụng thông thường làm thành phần mỹ phẩm; đánh giá an toàn cần bao quát bộ phận quả và dung môi chiết xuất; lấy văn bản chính thức mới nhất làm chuẩn.

  • Hoa Kỳ

    Hoa Kỳ quản lý theo quy định mỹ phẩm, sử dụng thông thường; cần chú ý hồ sơ hỗ trợ an toàn thành phần, độ chính xác nhãn mác và nghĩa vụ đăng ký cơ sở cùng sản phẩm; lấy văn bản chính thức mới nhất làm chuẩn.

  • Châu Á - Thái Bình Dương

    Các thị trường chính Nhật Bản, Hàn Quốc và Đông Nam Á đều có thể sử dụng được; cần rà soát từng mục lục nguyên liệu và chế độ quản lý tuyên truyền theo quy định của từng quốc gia; lấy văn bản chính thức mới nhất làm chuẩn.

Cần báo cáo thử nghiệm theo lô cho nguyên liệu này?

Hàm lượng hoạt chất, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và kim loại nặng, được báo cáo theo từng lô.