Chuyển đến nội dung
VN
BIOSPHERE-AIMột nhà máy. Một sứ mệnh phương Đông.

Truy xuất nguồn nguyên liệu

Nhân sâm · Panax ginseng

Thường được sử dụng trong các công thức chống lão hóa và săn chắc da, thường được thêm vào dưới dạng chiết xuất.

Gửi yêu cầu

Vùng trồng nhân sâm

PANAX

Khu vực Trường Bạch, Đông Bắc Trung Quốc

Xem tất cả thành phần

Hồ sơ thành phần

Thông tin chung về loại thực vật này, có thể xác minh công khai.

  • Tên khoa học

    Panax ginseng

  • Vùng trồng điển hình

    Đông Bắc Trung Quốc · Khu vực Trường Bạch Sơn

  • Bộ phận sử dụng

    Rễ chính (5–6 năm tuổi)

  • Thành phần hoạt tính chính

    Ginsenosides Rg1 / Rb1

  • Hướng ứng dụng phổ biến

    Thường dùng trong các công thức chống lão hóa và săn chắc, thường được đưa vào dưới dạng chiết xuất.

Ghi chú công thức từ thực hành pha chế công khai và kinh nghiệm nhà máy. Không phải giới hạn quy định.

Cơ chế — xem mục tiếng Trung; không dịch máy.

Lưu ý về công thức và quy trình

Ba vấn đề thực tế xảy ra ở giai đoạn lấy mẫu.

  • Tương kỵ phối hợp và các điểm dễ gặp sự cố

    1) Nhân sâm saponin là hoạt chất bề mặt tự nhiên, làm giảm sức căng bề mặt hệ: trong hệ W/O hoặc hệ hàm lượng dầu cao có thể làm suy giảm độ ổn định nhũ tương, sau bảo quản xuất hiện vết tràn dầu nhẹ; vấn đề này thường bị chẩn đoán nhầm là chọn sai chất nhũ hóa. 2) Tạo phức với chất điều dưỡng cation, làm giảm chất lượng bọt và giảm độ nhớt trong hệ tẩy rửa. 3) Độ tan giảm khi hiện diện cùng điện giải nồng độ cao (muối cao, dung dịch trung hòa hoạt chất bề mặt amino acid). 4) Hợp chất polyphenol đồng hiện bị đổi màu khi tiếp xúc ion sắt. 5) Dạng tan cồn dễ xuất hiện hiện tượng đục thoáng qua khi pha loãng với nước (giống hiệu ứng ouzo); cần thử pha loãng trước khi sản xuất dung dịch trong.

  • Độ ổn định

    Màu vàng nhạt đến vàng nâu, đậm dần khi tiếp xúc oxy và pH tăng; giữ nhiệt lâu ở nhiệt độ cao có thể thủy phân một phần saponin, biểu hiện rõ là mùi hướng sang vị caramel hoặc mùi đất. Cần lưu ý đặc biệt về mặt vi sinh: chiết xuất chứa nhóm đường và saponin là nguồn carbon lý tưởng cho vi sinh vật, nên thử thách kháng khuẩn phải thực hiện riêng cho công thức có nhân sâm, không được áp dụng dữ liệu lịch sử của phiên bản cùng dòng không chứa nhân sâm — đây là một trong những lỗi thực tế đã xảy ra. Biện pháp phòng ngừa thường dùng: điều chỉnh pH 4,5–6,0; phối hợp chất tạo phức; tránh giữ nhiệt lâu ở nhiệt độ cao; xác minh lại hệ thống bảo quản.

  • Lưu ý khi cho nguyên liệu vào sản xuất tại nhà máy

    Khó nhất về mặt kỹ thuật của nguyên liệu này là hiện tượng tạo bọt. Khi hoà tan, dùng khuấy tốc độ thấp kết hợp hút chân không; tuyệt đối không dùng đầu đồng hoá cắt cao để đánh trực tiếp dung dịch; sau khi nhũ hoá, cho vào giai đoạn làm nguội và duy trì trạng thái chân không. Bọt gây ra ba hậu quả dây chuyền: mức lỏng hiển thị giả cao dẫn đến đo đếm sai, định lượng thiếu khi chiết rót, bọt khí nhìn thấy trong chai thành phẩm bị đánh giá lỗi thẩm mỹ. Khuyến nghị để yên 4–12 giờ hoặc xử lý qua công đoạn khử khí trước khi chiết rót, đồng thời ghi thời gian khử bọt vào thẻ quy trình, không để tùy nghi theo kinh nghiệm tại hiện trường. Dạng bột cần tán sơ bộ bằng glycerin trước. Hàm lượng saponin ghi nhận từ các nhà cung cấp khác nhau có chênh lệch lớn; khi báo giá và gửi mẫu cần quy chuẩn theo hàm lượng saponin (hoặc chỉ thị do nhà cung cấp quy định), việc chỉ对照 INCI name là không đủ.

Trạng thái quy định

Văn bản chính thức mới nhất có hiệu lực.

  • Danh sách nguyên liệu mỹ phẩm đã sử dụng tại Trung Quốc

    Số thứ tự danh mục 05483 · Tên chuẩn INCI 「Nhân sâm (PANAX GINSENG) Root Extract」(theo Công bố số 62/2021 của NMPA Trung Quốc)

  • Mức sử dụng lịch sử cao nhất

    Dạng lưu lại: 42.042%. Theo giải thích tại Điều 8 của công bố, có thể dùng làm loại bằng chứng trong「Báo cáo đánh giá an toàn mỹ phẩm (bản rút gọn)」; đây là giá trị được ghi nhận trong lịch sử, không phải giới hạn quy định.

  • Trung Quốc

    Việc sử dụng làm nguyên liệu mỹ phẩm thuộc hướng thông thường, cần đối chiếu trạng thái ghi nhận và vị trí sử dụng, sau đó rà soát lại theo quy định của thị trường mục tiêu; lấy văn bản chính thức mới nhất làm chuẩn.

  • Liên minh châu Âu

    Thuộc hướng sử dụng thông thường, cần hoàn thành đánh giá an toàn và rà soát danh mục hạn chế chiết xuất thực vật tại thị trường này; lấy văn bản chính thức mới nhất làm chuẩn.

  • Hoa Kỳ

    Thuộc hướng sử dụng thông thường, cần rà soát theo khung quản lý mỹ phẩm và tập quán đánh giá an toàn ngành tại thị trường này; lấy văn bản chính thức mới nhất làm chuẩn.

  • Châu Á - Thái Bình Dương

    Thị trường Hàn-Nhật có mức độ nhận biết rất cao, thuộc hướng sử dụng thông thường, cần rà soát riêng theo danh mục nguyên liệu và quy định quản lý tuyên bố của từng quốc gia; lấy văn bản chính thức mới nhất làm chuẩn.

Cần có báo cáo kiểm nghiệm cho nguyên liệu nhân sâm?

Báo cáo theo từng lô về hàm lượng hoạt chất, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và kim loại nặng.