Chuyển đến nội dung
VN
BIOSPHERE-AIMột nhà máy. Một sứ mệnh phương Đông.

Nguồn nguyên liệu

Pinus pinaster

Chiết xuất vỏ Pinus pinaster — xem mục trong thư viện thành phần để biết ghi chú công thức.

Gửi yêu cầu

Hồ sơ thành phần

Thông tin chung công khai, có thể kiểm chứng, về loài thực vật này.

  • Tên thực vật học

    Pinus pinaster

  • Vùng phân bố điển hình

    Rừng thông biển Landes, Pháp

  • Tên INCI

    Pinus Pinaster Bark Extract

  • Công dụng phổ biến

    chống oxy hóa, chống lão hóa, làm dịu

Ghi chú công thức dựa trên thực hành công thức công khai và kinh nghiệm nhà máy. Không phải giới hạn quy định.

Cơ chế — xem mục tiếng Trung; không dịch máy.

Lưu ý về công thức và quy trình

Ba vấn đề thực tế xảy ra ở giai đoạn lấy mẫu.

  • Tương kỵ và điểm rủi ro

    Dính phải toàn bộ đặc tính chung của nhóm OPC: tạo phức gây đục hoặc kết tủa với protein, peptide, chất chăm sóc ion dương; phản ứng với ion sắt tạo màu đậm; oxy hóa nhanh chuyển sẫm khi pH trên 6,5; giảm độ trong ở hệ điện giải nồng độ cao; tiêu hao lẫn nhau với nguyên liệu oxy hóa. Tuy nhiên, điểm bất tương thích thực tế nhất được ghi nhận là màu sắc: nguyên liệu có màu đỏ nâu rõ rệt, chỉ cần thêm 1% đã đủ đẩy kem trắng sang màu nâu be, 0,3% trong tinh chất trong suốt cũng đã thấy rõ màu hổ phách. Điều này có nghĩa là về mặt vật lý nó xung đột với bất kỳ công thức nào yêu cầu外观 sáng màu hoặc trong suốt, và vấn đề này thường gây返工 nhiều hơn cả tương kỵ hóa học.

  • Độ ổn định

    Tiếp xúc ánh sáng và oxy khiến màu chuyển dần sang nâu đậm; pH tăng và ion kim loại là các yếu tố gia tốc chính; biến đổi màu do nhiệt ở nhiệt độ cao là không thể đảo ngược. Biện pháp thường dùng: khống chế pH trong khoảng 4,0–5,5, bổ sung 0,05–0,1% chất tạo phức, dùng bao bì tránh sáng, thêm nguyên liệu sau và rút ngắn thời gian lưu nhiệt. Cần lưu ý beforehand rằng việc màu đậm dần theo thời gian là biểu hiện bình thường chứ không phải hư hỏng, do đó tiêu chuẩn nghiệm thu độ ổn định phải được thỏa thuận với khách hàng ngay từ khâu打样 — quy định ngưỡng ΔE tối đa hoặc phạm vi swatch màu — nếu không, khi留样 ba tháng xuất hiện sẽ chắc chắn phát sinh tranh chấp, mà loại tranh chấp này thường nảy sinh sau khi đã sẵn sàng bao bì.

  • Yếu tố then chốt khi đưa nguyên liệu vào sản xuất

    Ưu tiên bàn về màu trước, công thức sau. Trước khi khởi công, cần làm swatch实物 cho bốn mức bổ sung 0,1%; 0,3%; 0,5%; 1% để khách hàng xác nhận, để khách hàng tự chọn giữa việc bổ sung nhiều cho tông màu đậm hay bổ sung ít cho tông sáng, vìnếu làm nguyên vẹn một lần rồi返工 thì chi phí bao bì và thời gian đều phải chịu. Về mặt công nghệ, dạng bột cần được pre-hòa trước trong nước hoặc nước/propylene glycol dưới 40℃ rồi lọc, rồi mới đưa vào ở bước乳化 khi nhiệt độ đã xuống dưới 40℃. Nếu công thức bắt buộc giữ tone sáng, có thể cân nhắc dùng dạng microencapsulation hoặc bọc phủ, hoặc đơn giản là đặt cả nền công thức theo tông be/áo hạnh nhân, coi màu nguyên liệu thành một phần ngôn ngữ thiết kế. Khi scale up, cần chú ý sự chênh lệch色泽 giữa các lô nguyên liệu, kiểm tra入库 cần bổ sung mục so màu, không chỉ căn cứ vào hàm lượng.

Tình trạng quy định

Văn bản chính thức mới nhất có hiệu lực.

  • Danh mục nguyên liệu mỹ phẩm đã sử dụng tại Trung Quốc

    Mã số mục lục 02711 · Tên tiếng Trung tiêu chuẩn「Chiết xuất vỏ cây Thông biển(PINUS PINASTER)」(Phụ lục Công báo số 62 năm 2021 của Cơ quan Quản lý Dược phẩm Quốc gia)

  • Lượng sử dụng tối đa trong lịch sử

    Loại lưu lại 7,8449%. Theo Giải thích số 8 của Công báo, có thể được sử dụng làm loại bằng chứng cho《Báo cáo đánh giá an toàn mỹ phẩm (phiên bản đơn giản hóa)》; đây là giá trị thu thập lịch sử, không phải giới hạn quy định.

  • Trung Quốc

    Sử dụng thông thường làm nguyên liệu mỹ phẩm, cần xác nhận tình trạng thu thập nguyên liệu và thông tin an toàn nguyên liệu, đồng thời đối chiếu cách khai báo dung môi chiết xuất; lấy văn bản chính thức mới nhất làm chuẩn.

  • Liên minh Châu Âu

    Sử dụng thông thường như thành phần mỹ phẩm trong khuôn khổ Liên minh Châu Âu, đánh giá an toàn cần bao quát bộ phận chiết xuất và dung môi; lấy văn bản chính thức mới nhất làm chuẩn.

  • Hoa Kỳ

    Hoa Kỳ quản lý thông thường theo quy định mỹ phẩm, chú trọng hồ sơ hỗ trợ an toàn thành phần và tính chính xác của nhãn, cũng như nghĩa vụ đăng ký cơ sở và sản phẩm; lấy văn bản chính thức mới nhất làm chuẩn.

  • Khu vực Châu Á – Thái Bình Dương

    Thị trường chính Nhật Bản, Hàn Quốc và Đông Nam Á có thể sử dụng phổ biến, cần rà soát từng nước theo danh mục nguyên liệu và hệ thống quản lý tuyên bố của mỗi nước; lấy văn bản chính thức mới nhất làm chuẩn.

Bạn có cần báo cáo kiểm nghiệm lô cho nguyên liệu này?

Nội dung hoạt chất, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và kim loại nặng, được báo cáo theo từng lô.