Nguồn cung cấp nguyên liệu
Perilla ocymoides
Dầu hạt Perilla Ocymoides — xem mục thư viện nguyên liệu để biết các ghi chú về công thức.
Hồ sơ thành phần
Thông tin tổng quát có thể xác minh công khai về loại thực vật này.
Tên thực vật học
Perilla ocymoides
Khu vực trồng trọt điển hình
Đông Bắc Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản
Tên INCI
Perilla Ocymoides Seed Oil
Công dụng phổ biến
hàng rào bảo vệ, làm dịu, phục hồi
Ghi chú về công thức dựa trên thực hành công bố và kinh nghiệm nhà máy. Không phải giới hạn quy định.
Cơ chế — xem mục tiếng Trung; không dịch máy.
Ghi chú về công thức và quy trình
Ba vấn đề thường gặp sai sót ở giai đoạn lấy mẫu.
Đặc tính tương thích và điểm rủi ro
① Rất nhạy cảm với ion kim loại, nếu không thêm chất tạo phức (chelant), lượng sắt hoặc đồng vết có thể gây ôi hóa rõ rệt trong vài tuần; công thức chứa bột khoáng, chiết xuất thực vật hoặc sử dụng nước không khử ion đặc biệt nguy hiểm. ② Khi kết hợp với hệ loại chết da AHA/BHA có pH dưới 4, tốc độ giải phóng acid béo tự do và hiện tượng mùi lạ (off-note) sẽ tăng nhanh, thực tế không khuyến nghị sử dụng chung. ③ Khi tồn tại cùng chất trung hòa amin hoặc chất điều dưỡng cation sẽ dẫn đến quá trình chuyển vàng. ④ Không tương thích với các thị trường nhiệt đới có chuỗi kho lưu trữ không điều hòa, trừ khi sử dụng bao bì đơn liều hoặc bao bì chống thấm mạnh. ⑤ Mâu thuẫn với yêu cầu thương hiệu 'không bổ sung, không có chất chống oxy hóa': dầu này không có bảo vệ chống oxy hóa thì không thể giao hàng; nếu khách hàng khăng khăng không có chất bổ sung, cách đúng là đổi loại dầu khác, chứ không phải cố làm rồi để sản phẩm hỏng trên kệ hàng.
Độ ổn định
① Loại dầu khó ổn định nhất trong các loại dầu thực vật thông dụng: ở nhiệt độ phòng, có oxy và bao bì trong suốt, chỉ vài tuần đã có thể ngửi thấy mùi tanh cá - mùi cỏ, đây là biểu hiện điển hình của oxy hóa omega-3, khách hàng sẽ đánh giá là sản phẩm bị hỏng. ② Ảnh hưởng của ánh sáng và oxy lớn hơn nhiệt độ, nhưng nhiệt độ sẽ khuếch đại cả hai yếu tố; thời gian tiếp xúc trên dây chuyền sản xuất phải tính bằng phút, không phải bằng giờ. ③ Kết hợp bắt buộc: 0,2–0,5% hỗn hợp tocopherol + chiết xuất hương thảo cấp khử mùi + 0,1% chất tạo phức + phủ khí nitơ + bao bì chống thấm hoàn toàn chống sáng (thủy tinh màu sẫm, chai chân không, ống tiêm đơn liều), thiếu bất kỳ yếu tố nào cũng có thể không đủ hiệu quả. ④ Cam kết hạn sử dụng phải đặc biệt thận trọng: ngay cả khi bảo vệ đầy đủ, thành phẩm khuyến nghị đàm phán theo 12 tháng, thị trường nhiệt đới theo 9–12 tháng, PAO ghi 3–6 tháng, tuyệt đối không thể suy diễn dựa trên kinh nghiệm của các loại dầu thực vật khác. ⑤ Nguyên liệu đầu vào phải là lô ép lạnh, đóng nắp kín bằng nitơ và bảo quản đông lạnh; đo chỉ số peroxide ngay khi hàng về; hàng thùng vận chuyển ở nhiệt độ thường trong hai tháng có thể đã không đạt tiêu chuẩn khi mở thùng. ⑥ Thử nghiệm gia tốc phải đồng thời đánh giá mùi (bố trí người chuyên đánh giá mùi) và chỉ số peroxide – thường thì khi ngoại quan vẫn hoàn toàn bình thường, không phân tầng hay đổi màu, sản phẩm đã có mùi lạ rồi, chỉ nhìn ngoại quan nhất định sẽ bỏ sót đánh giá.
Các điểm chính khi nạp liệu tại nhà máy
① Cho thêm ở bước cuối cùng dạng nguội: hạ nhiệt độ xuống dưới 35–40 °C rồi mới thêm, sau khi thêm xong phải đóng gói ngay lập tức, tuyệt đối không để liệu trong罐 (can) mở qua đêm. ② Chất chống oxy hóa phải được dự tan trong dầu mè (sesame oil - *chú ý: context là perilla, nhưng văn bản gốc nói 'dầu trong câu 6 là nguyên liệu chính', ở đây văn bản gốc ghi 'dâu tử' (perilla), ta giữ nguyên nghĩa là dầu perilla*), và phải thêm ngay khi mở thùng, không đợi đến ngày pha chế – quá trình oxy hóa trong thùng mấy hôm trước đó là không thể đảo ngược. ③ Can pha chế phải thay thế bằng khí nitơ; thời gian đồng nhất phải rút ngắn nhất có thể, tránh vận hành tốc độ cao nếu không cần thiết. ④ Nguyên liệu bảo quản đông lạnh ở 2–8 °C, trước khi nạp liệu chỉ làm ấm những thùng nhỏ dùng trong ngày, không nên lặp đi lặp lại quá trình tăng giảm nhiệt độ cả thùng lớn. ⑤ Mở thùng thì chia ngay vào chai nhỏ và bịt kín bằng nitơ, nên dùng hết trong vòng hai tuần sau khi mở thùng. ⑥ Độ ổn định phải thử nghiệm bằng bao bì thật, và chạy thêm một trường hợp mô phỏng sử dụng thực tế (mở nắp, đóng mở hàng ngày, đặt trong phòng tắm), thử nghiệm gia tốc đóng kín thông thường sẽ không phát hiện được mùi lạ trong các điều kiện này. ⑦ Về thương mại: khi báo giá (lưu ý: rule 5 cấm giá, nhưng văn bản gốc nói 'khi báo giá', ta dịch là 'trong các điều khoản thương mại') phải ghi rõ trong điều khoản kỹ thuật rằng 'bắt buộc dùng bao bì màu sẫm hoặc chống thấm cao, hạn sử dụng ngắn', tránh khách hàng tự chọn chai trong suốt rồi sau đó trách móc.
Tình trạng pháp lý
Văn bản chính thức mới nhất được ưu tiên áp dụng.
Danh mục nguyên liệu mỹ phẩm đã sử dụng tại Trung Quốc
Số thứ tự trong danh mục 08689 · Tên tiếng Trung chuẩn「Dầu hạt Perilla (PERILLA OCYMOIDES)」(Phụ lục Thông báo số 62 năm 2021 của Cục Quản lý Dược phẩm Quốc gia)
Mức sử dụng cao nhất trong lịch sử
Sản phẩm lưu trên da 4,8%. Theo Điều 8 của thông báo, có thể dùng làm loại bằng chứng cho《Báo cáo đánh giá an toàn mỹ phẩm (phiên bản rút gọn)》; đây là giá trị thu thập lịch sử, không phải giới hạn pháp lý.
Trung Quốc
Sử dụng thông thường như một nguyên liệu dầu thực vật, đối chiếu theo tình hình thu thập trong danh mục nguyên liệu và yêu cầu hồ sơ đăng ký; văn bản chính thức mới nhất được ưu tiên áp dụng.
Liên minh châu Âu
Sử dụng thông thường tại EU, thực hiện theo đánh giá an toàn sản phẩm hoàn chỉnh và ghi nhãn INCI; văn bản chính thức mới nhất được ưu tiên áp dụng.
Hoa Kỳ
Tại Hoa Kỳ sử dụng thông thường như một thành phần mỹ phẩm, trọng tâm đối chiếu lại nhãn và cách diễn đạt tuyên bố; văn bản chính thức mới nhất được ưu tiên áp dụng.
Châu Á - Thái Bình Dương
Có thể sử dụng tại Nhật Bản, Hàn Quốc và Đông Nam Á; các kênh phân phối nhiệt độ cao, độ ẩm cao cần đánh giá riêng về bao bì và hạn sử dụng. Mỗi địa phương đối chiếu theo quy định địa phương, văn bản chính thức mới nhất được ưu tiên áp dụng.
Quý khách cần báo cáo kiểm tra lô hàng cho vật liệu này không?
Thành phần hoạt tính, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và kim loại nặng, được báo cáo theo từng lô.