Chuyển đến nội dung
VN
BIOSPHERE-AIMột nhà máy. Một sứ mệnh phương Đông.

Nguồn gốc nguyên liệu

Hoắc hương · Pogostemon cablin

Hướng điều trị và hương liệu; tinh dầu đưa vào công thức, thường dùng làm chất định hương.

Gửi yêu cầu

Hồ sơ thành phần

Dưới đây là thông tin chung về loài thực vật này, có thể tra cứu công khai.

  • Tên khoa học

    Pogostemon cablin

  • INCI

    Pogostemon Cablin Oil

  • Nguồn gốc phổ biến

    Triệu Khánh, Quảng Đông, Trung Quốc · Trạm Giang (hoắc hương chính gốc)

  • Bộ phận sử dụng

    Bộ phận trên mặt đất (lá và thân)

  • Hoạt chất chính

    Các sesquiterpen bao gồm Patchoulol và α-bulnesene

  • Ứng dụng phổ biến

    Ứng dụng dưỡng và tạo hương; tinh dầu dùng trong phối chế, thường được dùng làm chất lưu hương.

Then chốt của thành phần này

Chữ "广" ám chỉ xuất xứ: Quảng Đông là vùng sản xuất chuẩn cho hoắc hương, thành phần gần cơ sở tại Quảng Châu nhất — thời gian vận chuyển ngắn giúp nguyên liệu tươi, hao hụt thành phần dễ bay hơi ở mức thấp nhất.

Ghi chú công thức từ thực hành công thức công khai và kinh nghiệm nhà máy. Không phải giới hạn quy định.

Cơ chế — xem mục tiếng Trung; không phải bản dịch máy.

Ghi chú về công thức và quy trình

Ba lỗi thường gặp nhất ở giai đoạn lấy mẫu thử.

  • Cấm kỵ phối hợp và các điểm dễ gặp sự cố

    1) Màu sắc là vấn đề hàng đầu: dầu thô có màu hổ phách đậm đến nâu, khi thêm trên 0,1% sẽ làm kem trắng chuyển sang tông xám be hoặc nâu nhạt, khách hàng yêu cầu khối lượng trắng tinh sẽ ghi nhận là lỗi sai màu. Phải kiểm tra màu sắc theo liều lượng cuối cùng ở giai đoạn chế mẫu, không thể dùng mẫu thử nồng độ thấp để suy đoán màu của lô sản xuất. 2) Phối cùng các bột màu trắng như titanium dioxide, zinc oxide: bột sẽ không che được tông xám này mà còn làm sắc độ trông xỉn hơn. 3) Tiếp xúc với hệ chứa ion sắt hoặc thiết bị bằng sắt: sản phẩm oxy hóa của sesquiterpene sẽ tạo phức với sắt, làm màu sắc đậm hơn. 4) Dùng cùng tinh dầu cam quýt: hương patchouli sẽ át đi hương đầu của cam, sản phẩm định vị thanh mát phải kiểm soát dưới 0,03%. 5) Không có xung đột hóa học với hệ conditioning cation (chăm sóc tóc), nhưng sẽ làm tăng đáng kể cường độ hương hương bám trên tóc, cần tính lại thiết kế độ lưu hương. 6) Hương liệu bám rất mạnh, là nguyên liệu rủi ro cao về mùi ám trong phòng máy, bồn chứa và đường ống.

  • Độ ổn định

    Tương đối ổn định, không dễ bị ôi, lưu trữ lâu ngày hương sẽ trở nên tròn trịa hơn, đây là đặc điểm quan trọng phân biệt với tinh dầu cam quýt. Thay đổi chính là màu sắc đậm dần theo thời gian và ánh sáng, cùng với độ nhớt tăng ở nhiệt độ thấp, gây khó khăn trong việc cấp liệu. Hương cơ bản ổn định trong khoảng pH từ 4,0 đến 8,0, độ chịu kiềm tốt hơn so với các loại dầu hoa chứa nhiều este. Khuyến nghị bảo quản tránh ánh sáng ở nhiệt độ phòng, không cần bảo quản lạnh, nhưng vẫn phải đậy kín tránh để hở lâu ngày. Đối với công thức màu sáng, cần đưa yếu tố màu sắc đậm dần theo thời gian vào tiêu chí đánh giá độ ổn định, không chỉ dựa vào hiện tượng phân tầng và pH.

  • Lưu ý khi cấp liệu tại nhà máy

    Độ bay hơi thấp, có thể cấp dưới 40 đến 45°C, hao hụt không đáng kể, nhưng vẫn không nên đưa qua toàn bộ đoạn gia nhiệt. Độ nhớt cao, vào mùa đông sẽ đặc lại, trước khi cấp liệu nên để nguyên thùng trong bồn nước ấm 35 đến 40°C cho đồng đều, tránh gia nhiệt cục bộ hoặc dùng lửa trực tiếp. Dụng cụ đo lường, bồn chứa, ống mềm phải dùng riêng, lô có patchouli nên xếp cuối ngày sản xuất, sau khi xong phải vệ sinh đường ống sạch sẽ, mùi hương còn sót sẽ bị phát hiện ngay ở lô sản phẩm hương thanh phía sau. Lỗi khi mở rộng quy mô: mẫu thử dùng pipette, sản xuất dùng bơm đường ống, cặn trong đường ống sẽ làm lượng cấp thực tế cao hơn thiết kế, cả màu và hương sẽ bị lệch — cần bù trừ theo thể tích đường ống hoặc chuyển sang cấp liệu bằng cân.

Trạng thái pháp lý

Văn bản chính thức mới nhất là căn cứ áp dụng.

  • Danh mục nguyên liệu đã sử dụng trong mỹ phẩm tại Trung Quốc

    Số danh mục 02634 · Tên tiếng Trung chuẩn 「Đoạn Hoàng Hương (POGOSTEMON CABLIN) oil」 (Phụ lục Thông báo số 62 năm 2021 của Cục Quản lý Dược và Thực phẩm Quốc gia)

  • Mức sử dụng lịch sử tối đa

    Sản phẩm lưu trú 30%. Theo Quy định thứ tám của thông báo, có thể dùng làm loại bằng chứng cho 《Báo cáo Đánh giá An toàn Mỹ phẩm (bản rút gọn)》; đây là giá trị lịch sử trong danh mục, không phải giới hạn pháp lý.

  • Trung Quốc

    Sử dụng thông thường như nguyên liệu hương liệu; phải xác nhận nằm trong phạm vi danh mục nguyên liệu đã sử dụng tại trong nước và khai báo theo yêu cầu đăng ký, dựa trên văn bản chính thức mới nhất.

  • Liên minh Châu Âu

    Sử dụng thông thường; các thành phần hương liệu gây dị ứng nếu đạt ngưỡng cảnh báo phải liệt kê riêng, kiểm tra theo danh mục hiện hành, dựa trên văn bản chính thức mới nhất.

  • Hoa Kỳ

    Sử dụng thông thường như nguyên liệu hương liệu mỹ phẩm, dựa trên văn bản chính thức mới nhất.

  • Châu Á - Thái Bình Dương

    Đông Nam Á là nơi sản xuất chính, sử dụng thông thường trong khu vực; một số thị trường có yêu cầu riêng về ghi nhãn thành phần hương gây dị ứng, kiểm tra theo quy định của quốc gia đích, dựa trên văn bản chính thức mới nhất.

Bạn cần báo cáo thử nghiệm cho nguyên liệu hoa hoắc hương?

Báo cáo thử nghiệm được cấp theo từng lô, bao gồm hàm lượng hoạt chất, dư lượng thuốc trừ sâu và kim loại nặng.