Chuyển đến nội dung
VN
BIOSPHERE-AIMột nhà máy. Một sứ mệnh phương Đông.

Nguồn nguyên liệu

Paeonia lactiflora

Chiết xuất rễ Paeonia lactiflora — xem mục trong thư viện nguyên liệu để biết ghi chú về công thức.

Bắt đầu yêu cầu

Hồ sơ nguyên liệu

Thông tin chung về loại cây này, có thể kiểm chứng được công khai.

  • Tên thực vật

    Paeonia lactiflora

  • Vùng trồng trọt phổ biến

    Buu Châu (An Huy) và Chiết Giang, Trung Quốc

  • Tên INCI

    Paeonia Lactiflora Root Extract

  • Công dụng thường gặp

    dịu nhẹ, chống oxy hóa, làm săn chắc

Ghi chú công thức từ thực hành công thức công khai và kinh nghiệm nhà máy. Không phải giới hạn quy định.

Cơ chế — xem mục tiếng Trung; không dịch máy.

Ghi chú công thức và quy trình

Ba vấn đề thực tế xảy ra ở giai đoạn lấy mẫu.

  • Vấn đề tương kỵ và các điểm dễ thất bại

    Hiện tượng điển hình: từng thành phần riêng lẻ có vẻ ổn, nhưng khi kết hợp lại thì đục. 1) Tạo phức không tan với các nguyên liệu protein và peptide (collagen thủy phân, protein lúa mì thủy phân, các peptide tín hiệu/copper peptide), ban đầu làm dung dịch vẩn đục, sau vài ngày xuất hiện cặn絮 ở đáy. 2) Tạo bông lắng trực tiếp với chất hoạt động bề mặt cation và polymer cation (Polyquaternium-10/7, cetyltrimethylammonium chloride), khiến độ nhớt hệ chăm sóc tóc bị phá vỡ. 3) Các thành phần kháng khuẩn/ức chế chủng季铵盐类 cũng bị mất tác dụng lẫn nhau, thử thách bảo quản phải làm lại hoàn toàn chứ không thể dựa vào dữ liệu lịch sử. 4) Tạo phức màu xanh đen với ion sắt, đây là nguyên nhân phổ biến gây đốm sẫm màu. 5) Độ tan giảm khi có mặt điện giải nồng độ cao.

  • Độ ổn định

    Polyphenol oxy hóa nhanh hơn khi pH tăng, dung dịch chuyển từ vàng nhạt sang nâu; oxy hòa tan và ánh sáng đều đẩy nhanh quá trình này. Các biện pháp phòng ngừa thông thường: kiểm soát pH ở mức 4,0–5,5, bổ sung disodium EDTA hoặc phytic acid, tránh tiếp xúc với bất kỳ nguồn sắt nào, giảm khoảng trống đầu chai, chọn bao bì chống sáng. Điểm then chốt: khảo sát độ ổn định không chỉ đo thành phần đơn lẻ — bắt buộc phải thực hiện тест兼容性 với peptide/cation có trong hệ, đồng thời bổ sung chu kỳ nóng lạnh 4℃ và 45℃. Hiện tượng bông lắng thường không xuất hiện sau ba tháng bảo quản thường温, nhưng chỉ cần hai tuần chu kỳ nóng lạnh là đã lộ rõ.

  • Yêu cầu cấp liệu tại nhà máy

    Khi cùng công thức với peptide và protein, cần pha loãng riêng bằng dung môi khác nhau và sắp xếp thời điểm thêm cách xa: trước tiên tán đều trắng thược dược, sau đó nhỏ giọt chậm dung dịch peptide. Việc trộn gấp đôi một lần rất dễ gây bông ngay lập tức. Thành phẩm bắt buộc bảo quản 4 tuần ở 45℃ và 4℃ để quan sát, chu kỳ nóng lạnh phát hiện vấn đề hiệu quả hơn bảo quản thường温. Nếu bắt buộc tồn tại cùng cation trong hệ làm sạch và chăm sóc tóc, nên cân nhắc dùng dạng hòa tan hoặc bọc vi nang, hoặc chuyển vị trí thêm trắng thược dược vào khâu không chứa cation. Tránh cắt kéo mạnh và kéo dài trong quá trình hòa tan — bọt khí带入 sẽ làm sai lệch判断 độ trong, thực tế sản xuất hàng loạt thường nhầm lẫn「vẩn đục」mà phải tái chế. Thêm sau khi hạ nhiệt.

Trạng thái pháp lý

Văn bản chính thức mới nhất có hiệu lực.

  • Danh mục các thành phần mỹ phẩm đã sử dụng tại Trung Quốc

    Mã số danh mục 05979 · Tên tiếng Trung chuẩn «Trích xuất rễ Mẫu đơn (PAEONIA LACTIFLORA)» (Phụ lục Thông báo số 62 năm 2021 của NMPA)

  • Liều lượng sử dụng lịch sử tối đa

    Đối với sản phẩm cư trú: 1,3%. Theo Công bố phụ, có thể dùng làm loại chứng cứ trong «Báo cáo đánh giá an toàn mỹ phẩm (phiên bản rút gọn)»; đây là giá trị được ghi nhận trong lịch sử, không phải là giới hạn pháp lý.

  • Trung Quốc

    Là hướng sử dụng thông thường đối với thành phần mỹ phẩm, cần đối chiếu trạng thái ghi danh và vùng sử dụng, đồng thời kiểm tra lại theo quy tắc của thị trường mục tiêu; lấy văn bản chính thức mới nhất làm chuẩn.

  • Liên minh châu Âu

    Thuộc hướng sử dụng thông thường, cần hoàn thành đánh giá an toàn và kiểm tra lại danh sách hạn chế đối với các chất chiết xuất thực vật tại thị trường này; lấy văn bản chính thức mới nhất làm chuẩn.

  • Hoa Kỳ

    Thuộc hướng sử dụng thông thường, kiểm tra lại theo khung pháp lý quản lý mỹ phẩm và thông lệ đánh giá an toàn của ngành tại thị trường này; lấy văn bản chính thức mới nhất làm chuẩn.

  • Châu Á - Thái Bình Dương

    Việc sử dụng các đường phối hợp Đông y (Han method) khá phổ biến, thuộc hướng sử dụng thông thường, cần kiểm tra lại riêng lẻ theo danh mục thành phần của từng quốc gia; lấy văn bản chính thức mới nhất làm chuẩn.

Cần báo cáo thử nghiệm theo lô cho nguyên liệu này?

Hàm lượng hoạt chất, tồn dư thuốc bảo vệ thực vật và kim loại nặng, được báo cáo theo từng lô.