Chuyển đến nội dung
VN
BIOSPHERE-AIMột nhà máy. Một sứ mệnh phương Đông.

Cung ứng nguyên liệu

Saposhnikovia divaricata

Chiết xuất rễ Saposhnikovia Divaricata — xem mục trong thư viện nguyên liệu để biết ghi chú công thức.

Gửi yêu cầu

Hồ sơ thành phần

Thông tin chung có thể kiểm chứng công khai về loài thực vật này.

  • Tên thực vật học

    Saposhnikovia divaricata

  • Vùng trồng điển hình

    Hắc Long Giang, Nội Mông và Hà Bắc, Trung Quốc

  • Tên INCI

    Saposhnikovia Divaricata Root Extract

  • Công dụng phổ biến

    làm dịu, hàng rào bảo vệ

Ghi chú công thức từ thực tiễn công thức công khai và kinh nghiệm nhà máy. Không phải giới hạn quy định.

Cơ chế — xem mục tiếng Trung; không dịch máy.

Ghi chú công thức và quy trình

Ba vấn đề thực tế phát sinh ở giai đoạn lấy mẫu.

  • Các điểm tương kỵ và rủi ro

    1) Chứa nhóm coumarin, **cần đánh giá độc tính quang và độ nhạy cảm với ánh sáng theo yêu cầu của thị trường mục tiêu**, không được mặc định là an toàn; 2) Màu nền hơi vàng; 3) Độ ổn định giảm trong hệ偏碱.

  • Độ ổn định

    Bảo quản tránh ánh sáng, nhiệt độ thấp. Quan sát màu sắc và độ trong suốt trong nghiên cứu ổn định gia tốc.

  • Lưu ý khi đưa nguyên liệu vào sản xuất tại nhà máy

    Thêm vào pha nước, nhiệt độ tối đa 65℃. Tài liệu đánh giá nhóm coumarin thường bị yêu cầu khi xuất khẩu sang EU, cần chuẩn bị sẵn sơ đồ thành phần của nhà cung cấp ở giai đoạn báo giá.

Trạng thái pháp lý

Văn bản chính thức mới nhất được ưu tiên áp dụng.

  • Danh mục nguyên liệu đã sử dụng trong mỹ phẩm tại Trung Quốc

    Số thứ tự trong danh mục 02308 · Tên tiếng Trung chuẩn "Phòng phong (SAPOSHNIKOVIA DIVARICATA) chiết xuất rễ" (Phụ lục Công văn số 62 năm 2021 của Cục Quản lý Dược Quốc gia)

  • Tỷ lệ sử dụng lịch sử cao nhất

    SẢN PHẨM TRỪNG DƯ: 18.006% · SẢN PHẨM DƯ CÔ: 3%. Theo giải thích trong công văn, đây là loại chứng cứ được chấp nhận cho Báo cáo đánh giá an toàn mỹ phẩm (phiên bản rút gọn); đây là giá trị được ghi nhận trong lịch sử, không phải là ngưỡng giới hạn pháp lý.

  • Trung Quốc

    Đã được ghi nhận trong Danh mục nguyên liệu đã sử dụng trong mỹ phẩm (bản năm 2021) tại mã 02308 "Phòng phong (SAPOSHNIKOVIA DIVARICATA) chiết xuất rễ"; danh mục nêu rõ tỷ lệ sử dụng lịch sử cao nhất là 18.006% cho sản phẩm trừ dũ và 3% cho sản phẩm dư cơ (có thể dùng làm chứng cứ cho báo cáo đánh giá an toàn phi rút gọn, không phải ngưỡng giới hạn pháp lý); việc kê khai thực hiện theo yêu cầu đăng ký lưu hành, lấy văn bản chính thức mới nhất làm căn cứ.

Bạn cần báo cáo kiểm nghiệm theo lô cho nguyên liệu này?

Hàm lượng hoạt chất, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và kim loại nặng, được báo cáo theo từng lô.