Chuyển đến nội dung
VN
BIOSPHERE-AIMột nhà máy. Một sứ mệnh phương Đông.

Nguồn nguyên liệu

Rosa canina

Dầu quả Rosa Canina — xem mục thư viện nguyên liệu để biết ghi chú công thức.

Bắt đầu yêu cầu

Hồ sơ thành phần

Thông tin chung có thể xác minh công khai về loài thực vật này.

  • Tên thực vật

    Rosa canina

  • Khu vực trồng trọt điển hình

    Chile, Bulgaria và tây bắc Trung Quốc

  • Tên INCI

    Rosa Canina Fruit Oil

  • Công dụng phổ biến

    Dưỡng ẩm, phục hồi, tăng cường hàng rào bảo vệ da

Ghi chú công thức từ thực hành công thức công khai và kinh nghiệm nhà máy. Không phải là giới hạn quy định.

Ứng dụng

1 công thức trong hồ sơ sử dụng nguyên liệu này

Mở bất kỳ công thức nào để xem toàn bộ quy trình xử lý.

Cơ chế — xem mục tiếng Trung; không phải dịch máy.

Ghi chú về công thức và quy trình

Ba vấn đề thường gặp tại giai đoạn lấy mẫu.

  • Mâu thuẫn tương tác và điểm lỗi kỹ thuật

    ① Ion sắt, đồng chưa được tạo phức sẽ làm tăng đáng kể tốc độ tự oxy hóa, có thể ngửi thấy mùi dầu ôi chỉ sau vài tuần; khi có chứa bột khoáng,色素 tự nhiên hoặc pha chế bằng nước không khử ion, chất tạo phức là bắt buộc. ② Khi dùng chung với hệ tính axit nồng độ cao của ethanol hoặc AHA/BHA, sẽ đẩy nhanh giải phóng acid béo tự do và tăng mùi ôi; phải tăng thêm chất chống oxy hóa và chủ động rút ngắn cam kết thời hạn sử dụng. ③ Khi dùng chung với chất hoạt động bề mặt cation, hệ quaternary ammonium sẽ làm cho aldehyde và ketone sinh ra do oxy hóa phản ứng với amin gây vàng, đặc biệt rõ sau thời gian bảo quản dài. ④ Không dùng chung trong cùng một pha với hệ peroxide và thuốc tẩy oxy hóa có tính oxy hóa mạnh. ⑤ Cần cẩn trọng khi dùng chung với hương liệu: aldehyde sinh ra do oxy hóa làm thay đổi hướng hương, cùng một loại hương liệu trong nền chứa rosehip oil sẽ có mùi rõ khác biệt sau ba tháng; phải đánh giá lại sau gia tốc, không chỉ đánh giá mẫu mới hoàn thành.

  • Độ ổn định

    ① Đặc tính nguyên liệu điểm bán: hydrogen alkene của alpha-linolenic acid là điểm khởi đầu chuỗi phản ứng oxy hóa, khi không có bảo vệ, đo được chỉ số peroxide tăng chỉ sau vài tuần ở nhiệt độ phòng, mùi chuyển từ cỏ đến ôi thiu. ② Nhiệt độ là yếu tố gia tốc mạnh nhất, mỗi tăng 10 ℃ tốc độ oxy hóa tăng gấp đôi (chỉ dùng để ra quyết định hướng quy trình, không dùng làm cơ sở định lượng), do đó không khuyến khích tăng cùng pha dầu lên 80 ℃. ③ Bộ bảo vệ: 0.1–0.3% hỗn hợp tocopherol + chiết xuất hương thảo mộc khử mùi + 0.1% chất tạo phức + phủ Nitrogen + bao bì không truyền ánh sáng (thủy tinh màu sẫm hoặc ống chống thấm, tránh PET trong suốt). ④ Màu sắc nhạt rõ dưới ánh sáng, màu vàng cam ban đầu sẽ chuyển vàng nhạt rồi nâu; khách hàng thường kết luận hỏng sản phẩm vì thay đổi màu trước. ⑤ Cam kết thời hạn sử dụng cần thận trọng: dù đủ bảo vệ, sản phẩm khuyến nghị đàm phán dưới 12 tháng, ghi PAO ngắn. ⑥ Khi nguyên liệu nhập kho đo ngay chỉ số peroxide và chỉ số acid, không chỉ xem màu sắc, vượt ngưỡng không nhập.

  • Yêu cầu nạp liệu nhà máy

    ① Bổ sung lạnh: sau khi nhũ hóa, hạ xuống dưới 40–45 ℃ rồi mới nạp, không tăng nhiệt cùng pha dầu. ② Chất chống oxy hóa phải hòa tan vào rosehip oil trước khi nạp cùng hệ, không mong đợi khuếch tán từ pha khác—đây là lý do thực sự của các trường hợp 'đã cho tocopherol vẫn bị ôi'. ③ Bồn pha chiết chân không hoặc thay Nitrogen, khuấy tránh đưa không khí, rút ngắn thời gian đồng hóa tốc độ cao. ④ Sau mở thùng, áp dụng phủ Nitrogen và chia thùng nhỏ, tránh mở nắp thùng lớn thường xuyên; khuyến nghị dùng hết trong một tháng, quá thời hạn đo lại chỉ số peroxide trước khi nạp. ⑤ Bao bì phải chốt ở giai đoạn sample: tube PE mỏng, PET mỏng thấm oxy cao sẽ làm hao mòn lớp bảo vệ chống oxy hóa trên kệ, thủy tinh màu sẫm, ống EVOH chống thấm hoặc chai chân không mới phù hợp. ⑥ Thử độ ổn định phải dùng bao bì thực tế, kết luận khi chạy 45 ℃ bằng chai thủy tinh sẽ lạc quan hệ thống.

Trạng thái pháp lý

Văn bản chính thức mới nhất có hiệu lực.

  • Danh mục các nguyên liệu sử dụng trong mỹ phẩm tại Trung Quốc

    Số thứ tự trong danh mục 02556 · Tên tiếng Trung chuẩn «Tư nha khuê vĩ (ROSA CANINA) fruit oil» (Phụ lục Công báo số 62 năm 2021 của Cục Quản lý Dược Trung Quốc)

  • Nồng độ sử dụng cao nhất trong quá khứ

    Loại tẩy rửa 27.24% · Loại còn lưu trên da 5%. Theo Phần tám của công văn này, có thể dùng làm loại bằng chứng cho «Báo cáo đánh giá an toàn mỹ phẩm (phiên bản rút gọn)»; đây là giá trị ghi nhận trong quá khứ, không phải là giới hạn pháp lý.

  • Trung Quốc

    Sử dụng thông thường như một nguyên liệu dầu thực vật; cần xem xét lại theo tình trạng ghi danh trong danh mục nguyên liệu và yêu cầu hồ sơ đăng ký; các tuyên bố phải tránh diễn đạt mang tính dược lý. Áp dụng theo văn bản chính thức mới nhất.

  • Liên minh châu Âu

    Sử dụng thông thường trong EU; thực hiện theo đánh giá an toàn thành phẩm và ghi chú INCI; các tuyên bố phải tuân thủ các tiêu chí chung về tuyên bố công dụng. Áp dụng theo văn bản chính thức mới nhất.

  • Hoa Kỳ

    Tại Hoa Kỳ, sử dụng thông thường như thành phần mỹ phẩm; các biểu hiện liên quan đến «axit A / retinoic» thuộc loại tuyên bố có rủi ro cao, phải được xóa bỏ. Áp dụng theo văn bản chính thức mới nhất.

  • Châu Á - Thái Bình Dương

    Được sử dụng phổ biến tại Nhật Bản, Hàn Quốc và Đông Nam Á; cần xem xét lại theo danh mục nguyên liệu và quy tắc dán nhãn của từng quốc gia; Áp dụng theo văn bản chính thức mới nhất.

Bạn có cần báo cáo kiểm nghiệm theo lô cho nguyên liệu này không?

Hoạt chất, dư lượng thuốc trừ sâu và kim loại nặng, báo cáo theo từng lô.