Khả năng truy xuất nguồn gốc nguyên liệu
Kim ngân hoa · Lonicera japonica
Ứng dụng làm dịu và chống oxy hóa; thường dùng trong công thức cho da nhạy cảm và sản phẩm vệ da.
Hồ sơ thành phần
Thông tin sau đây là thông tin chung về loại thực vật này, có thể xác minh công khai.
Tên khoa học
Lonicera japonica
INCI
Lonicera Japonica Flower Extract
Nguồn gốc phổ biến
Pingyi, Shandong, Trung Quốc · Fengqiu, Henan, Trung Quốc
Bộ phận sử dụng
Nụ hoa (thu hái ngay trước khi nở)
Thành phần hoạt chất chính
Acid chlorogenic, luteolin-7-glucoside
Khu vực ứng dụng phổ biến
Làm dịu và chống oxy hóa; thường được sử dụng trong công thức dành cho da nhạy cảm và sản phẩm làm sạch.
Thành phần then chốt của nguyên liệu này
Thời điểm thu hoạch quyết định chất lượng: hàm lượng axit chlorogenic đạt đỉnh khi nụ sắp nở nhưng chưa bung, và giảm nhanh sau khi ra hoa. Nguyên liệu này minh chứng rõ nhất rằng "thu hoạch đúng thời điểm" không chỉ là khẩu hiệu.
Ghi chú công thức dựa trên thực hành công thức công khai và kinh nghiệm nhà máy. Không phải giới hạn theo quy định.
Nơi sử dụng
5 công thức trong hồ sơ sử dụng nguyên liệu này
Mở bất kỳ công thức nào để xem toàn bộ quy trình xử lý.
Cơ chế — xem mục tiếng Trung; không phải dịch máy.
Ghi chú về công thức và quy trình
Ba lỗi thường gặp thực sự ở giai đoạn thử mẫu.
Mâu thuẫn phối hợp và điểm rủi ro
1) Tiếp xúc trực tiếp với các chất tạo kiềm dạng amin (triethanolamine, amino meprofol, dung dịch natri hydroxit) là điểm rủi ro điển hình nhất: pH cao cục bộ sẽ oxy hóa nhanh acid chlorogenic thành quinone và trùng hợp, đồng thời amin cộng hợp với quinone, làm màu sắc đậm lên đột ngột và không thể đảo ngược, việc điều chỉnh lại pH cũng không cứu vãn được. 2) Khi gặp ion sắt tạo phức hợp màu sẫm, toàn bộ lô hàng có thể chuyển sang xanh lục thẫm hoặc đen. 3) Không tương thích với hệ hoạt tính clo hoặc peroxide. 4) Dùng chung với chất điều hòa ion dương hoặc peptide protein có thể gây vẩn đục do kết hợp phenol acid. 5) Dùng chung với điện ly nồng độ cao gây hiện tượng đục lại. 6) Khi phối hợp với các dẫn xuất acid ascorbic (cũng sợ kiềm), cả hai sẽ tiêu hao lẫn nhau, không nên dùng làm cặp bảo vệ màu sắc.
Độ ổn định
Khoảng pH của công thức dạng nước phải được ghi cố định: khoảng pH 4.0–6.0 tương đối ổn định; vượt quá 6.5 thì màu sắc và hoạt tính đều bị ảnh hưởng; pH trên 7 có thể thấy sự đậm màu rõ rệt trong vài ngày ở nhiệt độ thường. Ánh sáng và oxy đẩy nhanh quá trình oxy hóa trùng hợp, bao bì trong suốt cho kết quả kém nhất. Nhiệt độ cao giữ ấm cũng đẩy nhanh quá trình. Các biện pháp bảo vệ phổ biến: kiểm soát pH cuối ở 4.5–5.5, bắt buộc sử dụng chất phối hợp (chelating agent), tránh sáng hoặc dùng bao bì không trong suốt, giảm oxy trước khi đóng gói để hạn chế bọt khí, thực hiện thử nghiệm gia tốc ở 45℃ trong 1 tháng để theo dõi màu sắc và lưu giữ mẫu màu.
Điểm chính khi cho nguyên liệu vào tại nhà máy
Thứ tự cho nguyên liệu vào là yếu tố then chốt của công thức này: trước tiên điều chỉnh pH pha nước đến giá trị mục tiêu, khuấy đều, kiểm tra lại để xác nhận, sau đó mới thêm chất chiết xuất; tuyệt đối không được thêm chất chiết xuất trước rồi dùng chất tạo kiềm để điều chỉnh lại pH—khi điều chỉnh, điểm cho chất tạo kiềm vào nồi sẽ làm pH cục bộ tăng vọt lên trên 9 ngay lập tức, làm màu đậm lên và không thể đảo ngược, đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây hỏng toàn bộ lô hàng ở các nhà máy nhỏ. Chất tạo kiềm phải được pha loãng trước thành dung dịch dưới 10%, cho vào chậm và nhỏ dòng tại vị trí khuấy trộn tốt. Nhiệt độ gia nhiệt tối đa là 50℃, thực tế nên cho nguyên liệu vào giai đoạn cuối khi đã hạ nhiệt xuống dưới 40℃. Nước pha chế thêm chất phối hợp trước. Rủi ro khi mở rộng sản xuất: sự không đồng đều cục bộ khi điều chỉnh pH trong nồi lớn nghiêm trọng hơn nhiều so với trong cốc nhỏ, khuyến nghị lắp đặt hệ thống tuần hoàn hoặc chia điểm thêm chất kiềm; đối với chế phẩm nước trong suốt, nên thực hiện thử nghiệm 45℃/1 tháng và thử nghiệm ánh sáng để xác nhận màu sắc trước khi in ấn bao bì.
Trạng thái pháp lý
Văn bản chính thức mới nhất là căn cứ áp dụng.
Danh mục nguyên liệu mỹ phẩm đã sử dụng tại Trung Quốc
Số thứ tự trong danh mục 05525 · Tên tiếng Trung chuẩn「忍冬(LONICERA JAPONICA)花提取物」(Phụ lục Thông báo số 62 năm 2021 của Cục Quản lý Dược phẩm Quốc gia)
Hàm lượng sử dụng cao nhất trong lịch sử
Sản phẩm lưu驻 5.9254%. Theo Điểm VIII của Thông báo, có thể dùng làm loại bằng chứng cho《Báo cáo đánh giá an toàn mỹ phẩm (bản rút gọn)》; đây là giá trị thu thập lịch sử, không phải giới hạn pháp quy.
Trung Quốc
Chiết xuất thực vật dùng theo hướng thông thường; nền tảng dược thực đồng nguyên không đồng nghĩa với việc được phép dùng trong mỹ phẩm, cần xác nhận nguyên liệu đã có trong Danh mục nguyên liệu mỹ phẩm đã sử dụng tại Trung Quốc và có mã thông tin an toàn nguyên liệu; lấy văn bản chính thức mới nhất làm căn cứ.
Liên minh châu Âu
Sử dụng theo hướng chiết xuất thực vật thông thường; đánh giá an toàn cần bao phủ cặn dung môi, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và kim loại nặng; lấy văn bản chính thức mới nhất làm căn cứ.
Hoa Kỳ
Nhìn chung được sử dụng như thành phần mỹ phẩm thông thường; các tuyên bố theo hướng làm dịu không được chuyển thành diễn đạt mang tính điều trị; lấy văn bản chính thức mới nhất làm căn cứ.
Châu Á - Thái Bình Dương
Nhật Bản, Hàn Quốc và Đông Nam Á sử dụng thông thường; một số thị trường có yêu cầu danh sách riêng đối với thực vật có nền tảng dược liệu, cần rà soát lại theo quy tắc của thị trường đích; lấy văn bản chính thức mới nhất làm căn cứ.
Cần báo cáo kiểm nghiệm cho nguyên liệu hoa kim ngân?
Các xét nghiệm hoạt chất, dư lượng thuốc trừ sâu và kim loại nặng được cấp theo từng lô.