Chuyển đến nội dung
VN
BIOSPHERE-AIMột nhà máy. Một sứ mệnh phương Đông.

Nguồn nguyên liệu

Hippophae rhamnoides

Hippophae Rhamnoides Fruit Oil — xem mục thư viện nguyên liệu để biết ghi chú về công thức.

Bắt đầu yêu cầu

Hồ sơ nguyên liệu

Thông tin chung có thể kiểm chứng công khai về thực vật này.

  • Tên thực vật học

    Hippophae rhamnoides

  • Khu vực trồng trọt điển hình

    Tây Bắc Trung Quốc và Cao nguyên Mông Cổ

  • Tên INCI

    Hippophae Rhamnoides Fruit Oil

  • Công dụng phổ biến

    chống oxy hóa, hàng rào bảo vệ, phục hồi

Ghi chú về công thức dựa trên thực hành công thức công khai và kinh nghiệm nhà máy. Không phải giới hạn quy định.

Ứng dụng

3 công thức trong hồ sơ sử dụng nguyên liệu này

Mở bất kỳ công thức nào để xem quy trình đầy đủ.

Cơ chế — xem mục tiếng Trung; không phải dịch máy.

Ghi chú về công thức và quy trình

Ba sự cố thực sự hay xảy ra ở giai đoạn làm mẫu.

  • Khó tương thích và các điểm dễ xảy ra sai sót

    ① Xung đột lớn nhất là màu sắc chứ không phải hóa học: 0,1% có thể làm kem trắng chuyển thành màu mơ rõ rệt, trên 0,5% thì gần màu cam, gần như không tương thích với các công thức màu sáng pha titan dioxide/chất tạo ánh ngọc trai và mọi sản phẩm yêu cầu “bán hàng màu trắng tinh”. ② Carotene dưới pH 4 và điều kiện oxy cao sẽ bay màu trước rồi chuyển thành nâu sẫm; nếu dùng chung với tinh chất AHA/axit salicylic nồng độ cao sẽ gây sai lệch màu trước sau đến mức khách hàng cho rằng công thức đã đổi. ③ Khi cùng hiện diện với axit ascorbic nồng độ cao và các muối của nó, con đường thay đổi màu sắc khó dự đoán; công thức màu sáng phải làm theo dõi bảng màu trong thời gian dài trước khi quyết định kết hợp. ④ Dạng trung hòa amine như triethanolamine và hệ dưỡng tóc cation dễ đi theo con đường chuyển vàng nâu. ⑤ Ion kim loại không được chelate sẽ đồng thời đẩy nhanh quá trình phân hủy sắc tố và oxy hóa pha dầu; chất chelate là thành phần bắt buộc phải có.

  • Độ ổn định

    ① Bay màu nhanh khi gặp ánh sáng: bao bì trong suốt dưới đèn quầy trong vài tuần đã có thể nhìn thấy màu nhạt đi bằng mắt thường; chai sẫm màu hoặc ống không xuyên thấu là yêu cầu bắt buộc. ② Duy trì nhiệt độ trên 70 ℃ trong thời gian dài sẽ đồng thời làm mất màu và mùi, đồng thời khiến màu sắc sẫm lại. ④ Xu hướng oxy hóa trung bình khá cao: độ không bão hòa của dầu quả thấp hơn dầu hạt, nhưng bản thân carotene là đích oxy hóa; cần tocopherol cấp 0,1% + chất chelate + đóng gói kiểm soát oxy. ④ Dấu vết màu là điểm dễ bị khách hàng khiếu nại nhất và cũng dễ bị bỏ qua nhất với nguyên liệu này: ngay cả ở mức thêm vào vài phần nghìn, thành phẩm vẫn để lại vết cam trên khăn, quần áo trắng, mặt bàn phòng tắm màu sáng và không dễ giặt sạch; vật liệu sẫm màu để trên da vài phút cũng có thể thấy màu vàng nhạt. Điểm này phải ghi vào đơn xác nhận của khách hàng và thể hiện trong hướng dẫn sản phẩm, nếu không ghi rõ thì sau khi lên thị trường chắc chắn sẽ có khiếu nại. ⑤ Dòng sản xuất cũng bị bám màu: đường ống, bơm, đầu chiết, vòng gioăng sẽ bị nhuộm màu; gioăng cao su và silicone gần như không thể rửa lại được màu ban đầu.

  • Lưu ý khi cấp liệu tại nhà máy

    ① Bổ sung lạnh: hạ nhiệt xuống dưới 40–45 ℃ rồi cho vào, vừa cho vừa theo dõi màu, đạt màu là dừng — không thêm theo tỉ lệ cố định trên bảng công thức vì sự khác biệt độ đậm màu giữa các lô có thể nhìn thấy bằng mắt thường. ② Quản lý như dung dịch màu: mỗi lô nguyên liệu đầu vào trước tiên phải tạo ba bảng màu ở 0,1% / 0,3% / 0,5% để so với bảng màu mẫu đầu, điều chỉnh bằng tỉ lệ thay vì lượng cố định; đây là cách duy nhất để kiểm soát sai lệch màu giữa các lô. ③ Sắp xếp sản xuất đứng sau các sản phẩm màu sáng, trước các sản phẩm màu sẫm; sau khi dùng xong phải rửa đường ống ngay bằng dung môi pha dầu như dầu辛酸/đecan glyceride rồi mới tiến hành rửa thường; gioăng silicone và cao su nên dùng chuyên dụng, không dùng lẫn. ④ Đầu chiết và thùng chứa vật liệu phải dùng chuyên dụng, tránh nhiễm màu làm bẩn lô màu sáng tiếp theo. ⑤ Ở giai đoạn làm mẫu phải ghi rõ “có gây dính màu cho quần áo và khăn” vào đơn xác nhận khách hàng, để bên thương hiệu thể hiện trên bao bì hoặc hướng dẫn; một câu này có thể tránh được các tranh chấp hoàn hàng hàng loạt sau này.

Trạng thái pháp lý

Văn bản chính thức mới nhất được áp dụng.

  • Danh mục các nguyên liệu mỹ phẩm đã sử dụng tại Trung Quốc

    Mã định danh 05865 · Tên tiếng Trung chuẩn «Dầu quả hắc mai (HIPPOPHAE RHAMNOIDES)» (Phụ lục Công văn số 62 năm 2021 của Cục Quản lý Dược Quốc gia)

  • Mức sử dụng lịch sử cao nhất

    Sản phẩm lưu trên da: 30%. Theo ghi chú số 8 của công văn, có thể dùng làm loại chứng cứ cho «Báo cáo đánh giá an toàn mỹ phẩm (phiên bản rút gọn)»; đây là giá trị được ghi nhận trong lịch sử, không phải là giới hạn pháp lý.

  • Trung Quốc

    Sử dụng như nguyên liệu dầu/c béo thực vật thông thường; nếu sử dụng với mục đích hoặc thông tin quảng cáo theo chức năng chất màu, cần rà soát bổ sung theo các quy định về chất màu. Đối chiếu với tình trạng ghi nhận trong danh mục nguyên liệu và yêu cầu hồ sơ đăng ký, dựa trên văn bản chính thức mới nhất.

  • Liên minh châu Âu (EU)

    Tại EU, được xử lý như nguyên liệu dầu/c béo mỹ phẩm thông thường; nếu thực chất đóng vai trò chất màu, cần rà soát bổ sung theo các quy định về chất màu. Dựa trên văn bản chính thức mới nhất.

  • Hoa Kỳ

    Tại Hoa Kỳ, sử dụng như thành phần mỹ phẩm thông thường; nếu thực chất sử dụng làm chất màu, phải rà soát theo các quy định về chất màu. Dựa trên văn bản chính thức mới nhất.

  • Châu Á - Thái Bình Dương

    Sử dụng được tại Nhật Bản, Hàn Quốc và Đông Nam Á; rà soát theo danh mục nguyên liệu, quy định về chất màu và quy định về nhãn mác tại từng quốc gia. Dựa trên văn bản chính thức mới nhất.

Cần báo cáo thử nghiệm theo lô cho nguyên liệu này?

Hàm lượng hoạt chất, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và kim loại nặng, được báo cáo theo từng lô.