Chuyển đến nội dung
VN
BIOSPHERE-AIMột nhà máy. Một sứ mệnh phương Đông.

Nguồn cung ứng nguyên liệu

Copaifera officinalis

Copaifera Officinalis (Nhựa Balsam Copaiba) — xem mục trong thư viện nguyên liệu để biết lưu ý về công thức.

Bắt đầu gửi yêu cầu

Hồ sơ thành phần

Thông tin chung có thể tra cứu công khai về loài thực vật này.

  • Tên thực vật học

    Copaifera officinalis

  • Vùng trồng phổ biến

    Rừng Amazon ở Brazil và Colombia

  • Tên INCI

    Copaifera Officinalis (Balsam Copaiba) Resin

  • Công dụng thường gặp

    làm dịu, dưỡng

Ghi chú về công thức dựa trên thực hành công thức công khai và kinh nghiệm nhà máy. Không phải giới hạn quản lý.

Cơ chế — xem mục tiếng Trung; không phải dịch máy.

Ghi chú công thức và quy trình

Ba vấn đề thường gặp ở giai đoạn lấy mẫu.

  • Cấm kỵ phối chế và điểm rủi ro

    1) Là nguyên liệu có mùi mạnh, xung đột với hương đã định, phải chốt cùng chuyên gia hương liệu, không thể đưa vào sau; 2) Nhựa acid trong hệ kiềm nhẹ tạo muối, có thể làm thay đổi độ nhớt của hệ; 3) Sesquiterpene có nguy cơ làm trương một số bao bì nhựa, cần thử nghiệm tương thích bao bì thực tế; 4) Nguồn tự nhiên chứa thành phần hương liệu gây dị ứng với lượng vết, cần rà soát ngưỡng ghi nhãn EU.

  • Tính ổn định

    Nhạy cảm với oxy và ánh sáng, bảo quản lâu dài màu đậm hơn, mùi thay đổi; bảo quản đầy chai, tránh sáng, nhiệt độ thấp. Thành phẩm đánh giá tương thích bao bì và thời hạn bảo quản mùi, đặc biệt ống mềm và đầu bơm.

  • Điểm cần lưu ý khi nhà máy đưa nguyên liệu

    Đưa vào pha dầu, kiểm soát nhiệt độ dưới 50℃ để giảm hao hụt mùi. Lượng đưa vào cực thấp, khuyến nghị làm dung dịch mẹ mang tải trước khi đưa vào, cân trực tiếp sẽ gây chênh lệch hương giữa các mẻ.

Trạng thái pháp lý

Văn bản chính thức mới nhất sẽ được áp dụng.

  • Danh mục nguyên liệu mỹ phẩm đã được sử dụng tại Trung Quốc

    Số hiệu trong danh mục 02576 · Tên tiếng Việt tiêu chuẩn: Nhựa cây Gai dầu (COPAIFERA OFFICINALIS) (Phụ lục Thông báo số 62 năm 2021 của Tổng cục Quản lý Dược Quốc gia)

  • Hàm lượng sử dụng lịch sử tối đa

    Loại lưu trú 4.9975%. Theo quy định mục VIII của Thông báo, có thể được dùng làm loại bằng chứng cho "Báo cáo đánh giá an toàn mỹ phẩm (phiên bản rút gọn)"; đây là giá trị được ghi nhận trong lịch sử, không phải giới hạn do pháp quy quy định.

  • Trung Quốc

    Đã được liệt kê tại "Danh mục nguyên liệu mỹ phẩm đã được sử dụng (Phiên bản 2021)" với mã số 02576 "Nhựa cây Gai dầu (COPAIFERA OFFICINALIS)"; danh mục ghi nhận hàm lượng sử dụng lịch sử tối đa cho loại lưu trú là 4.9975% (có thể dùng làm loại bằng chứng cho báo cáo đánh giá an toàn phiên bản rút gọn, không phải giới hạn do pháp quy quy định); việc khai báo phải tuân theo yêu cầu đăng ký, lấy văn bản chính thức mới nhất làm căn cứ.

Bạn có cần báo cáo kiểm nghiệm theo lô cho nguyên liệu này không?

Hàm lượng hoạt chất, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và kim loại nặng, báo cáo theo từng lô.