Nguồn gốc nguyên liệu
Cam đường (Citrus aurantium)
Dầu quả Cam bergamot (Citrus Aurantium Bergamia Fruit Oil) — xem mục trong thư viện nguyên liệu để biết các lưu ý về công thức.
Hồ sơ thành phần
Thông tin chung có thể kiểm chứng công khai về loại cây này.
Tên thực vật học
Citrus aurantium
Vùng trồng tiêu biểu
Calabria, Italy
Tên INCI
Citrus Aurantium Bergamia Fruit Oil
Công dụng phổ biến
Nuôi dưỡng và điều dưỡng
Ghi chú công thức từ thực tế công thức công khai và kinh nghiệm nhà máy. Không phải giới hạn quy định.
Cơ chế — xem mục tiếng Trung; không phải bản dịch máy.
Ghi chú về công thức và quy trình
Ba vấn đề thực tế thường gặp ở giai đoạn lấy mẫu.
Các phản ứng bất tương hợp và các điểm dễ gây lỗi
1) Điểm lỗi kinh điển: Dầu phong lữ (Citrus bergamia) ép lạnh chứa furocoumarin gây rủi ro nhạy sáng khi dùng trong sản phẩm lưu驻 (residue), xung đột trực tiếp với định hướng sản phẩm chống nắng và làm sáng da. Đối với sản phẩm lưu驻, luôn ưu tiên quy cách FCF (loại bỏ bergapten), và liệt kê riêng hai quy cách trên đơn báo giá và BOM với mã vật liệu khác nhau. Nhân viên mua hàng thường chỉ đặt mua dựa trên năm chữ “dầu phong lữ” và sẽ gặp sự cố khi nhận quy cách ép lạnh giá rẻ. 2) Kết hợp với các dầu cam khác hoặc tinh dầu nhóm terpene: tổng lượng limonene trong hệ tăng lên, làm tăng sản phẩm oxy hóa, dẫn đến kích ứng và dị ứng. 3) Cùng hệ dầu pha có độ không bão hòa cao: xúc tác oxy hóa lẫn nhau, tạo mùi ôi dầu. 4) Với ion sắt, đồng: xúc tác tự oxy hóa limonene, hương thơm chuyển từ trong trẻo sang mùi vỏ cam cũ. 5) Với hệ surfactant cation: không có xung đột hóa học, nhưng hương cam quýt đầu (top note) gần như không giữ được trong sản phẩm rửa trôi. Bổ sung liều lượng là lãng phí, nên chuyển sang chiến lược lưu hương (fixative). 6) Với ethanol nồng độ cao: dung dịch trong hơn nhưng oxy hóa nhanh hơn, bắt buộc phải phối hợp chất chống oxy hóa và rút ngắn thiết kế hạn sử dụng.
Độ ổn định
Loại dầu không ổn định nhất trong nhóm cam quýt: Limonene tự oxy hóa nhanh khi gặp oxy, ánh sáng và nhiệt độ; mùi hương chuyển từ trong trẻo sang chua cũ, chỉ số peroxide (POV) tăng, làm tăng rủi ro kích ứng và dị ứng. Quy cách ép lạnh chứa sắc tố và sáp tự nhiên, sẽ bị đục ở nhiệt độ thấp do kết tủa, và trở lại trong khi nhiệt độ tăng. Đặc điểm này cần được ghi trong tiêu chuẩn đầu vào để tránh nhân viên kho hiểu nhầm là hàng hỏng. Biện pháp bảo vệ: Đầy chai và nạp khí nitơ, bảo quản lạnh từ 2 đến 15°C tránh ánh sáng, dùng hết sớm sau khi mở nắp; phối trong công thức khoảng 0,1% tocopherol (vitamin E) và từ 0,05 đến 0,1% chất giữ kim loại (chelating agent); sử dụng bao bì mờ cho sản phẩm hoàn chỉnh và thiết kế hạn sử dụng ngắn hơn. Khuyến nghị kiểm tra chỉ số peroxide theo từng lô và kiểm tra lại với hàng tồn kho lâu ngày.
Các điểm chính khi gia công tại nhà máy
Các điểm cần xác nhận quy cách: Có phải FCF (loại bỏ bergapten) hay không, có phải quy cách loại terpenes (không terpenes) hay không, và là ép lạnh hay cất hơi (distilled). Ba yếu tố này quyết định rủi ro nhạy sáng và hướng đi của hương thơm; chúng phải được ghi rõ ràng trên đơn báo giá và BOM.
Trạng thái pháp lý
Văn bản chính thức mới nhất là tiêu chuẩn áp dụng.
Danh mục các nguyên liệu đã sử dụng trong mỹ phẩm tại Trung Quốc
Mã số trong danh mục 07018 · Tên tiếng Việt chính thức «Dầu quả cam Bergamot (CITRUS AURANTIUM BERGAMIA)» (Phụ lục Thông báo số 62 năm 2021 của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia)
Mức sử dụng lịch sử tối đa
Dạng lưu trú 80%. Theo Quy định 8 của thông báo, có thể dùng làm loại bằng chứng cho «Báo cáo đánh giá an toàn mỹ phẩm (bản rút gọn)»; đây là giá trị được ghi nhận trong lịch sử, không phải giới hạn quy định.
Trung Quốc
Sử dụng thông thường như nguyên liệu hương liệu, phải xác nhận nguyên liệu nằm trong danh mục các nguyên liệu đã sử dụng tại nội địa và khai báo theo yêu cầu lưu trữ hồ sơ; phải cung cấp kèm theo đánh giá an toàn liên quan đến furanocoumarin và tính quang độc, tuân theo văn bản chính thức mới nhất.
Liên minh châu Âu
Sử dụng thông thường, nhưng nhiều thị trường có quy định rõ ràng về tổng lượng furanocoumarin trong mỹ phẩm; sản phẩm dạng lưu trú phải được tính toán theo các quy định hiện hành và ưu tiên sử dụng dạng FCF, tuân theo văn bản chính thức mới nhất.
Hoa Kỳ
Sử dụng thông thường như nguyên liệu hương liệu cho mỹ phẩm; các rủi ro liên quan đến tính quang độc phải được nêu trong đánh giá an toàn và cảnh báo trên nhãn, xử lý theo quy định hiện hành, tuân theo văn bản chính thức mới nhất.
Châu Á - Thái Bình Dương
Sử dụng thông thường tại các thị trường chính ở Nhật Bản, Hàn Quốc và Đông Nam Á; việc ghi nhãn furanocoumarin và các thành phần gây dị ứng phải được xem xét lại theo từng quốc gia đích, tuân theo văn bản chính thức mới nhất.
Cần báo cáo kiểm tra lô cho nguyên liệu này?
Hàm lượng hoạt chất, dư lượng thuốc trừ sâu và kim loại nặng, được báo cáo theo từng lô.